Tất cả tỷ giá

Tỷ giá JPY sang KES

1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Shilling Kenya hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 JPY = 0,82765 KES1 KES = 1,208 JPYCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,81113
Cao nhất
0,82765
Trung bình
0,82126
Thay đổi
+1,19%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,82765+0,00039 · +0,05%
24 thg 10, 20260,82726−0,00014 · −0,02%
23 thg 10, 20260,8274+0,00419 · +0,51%
22 thg 10, 20260,82321+0,00183 · +0,22%
21 thg 10, 20260,82138+0,00029 · +0,03%
20 thg 10, 20260,82109−0,00131 · −0,16%
19 thg 10, 20260,8224+0,00077 · +0,09%
18 thg 10, 20260,82163+0,00044 · +0,05%
17 thg 10, 20260,82119−0,00111 · −0,13%
16 thg 10, 20260,8223−0,00068 · −0,08%
15 thg 10, 20260,82297+0,00319 · +0,39%
14 thg 10, 20260,81979+0,00024 · +0,03%
13 thg 10, 20260,81955+0,00039 · +0,05%
12 thg 10, 20260,81916−0,00055 · −0,07%
11 thg 10, 20260,81971−0,00003 · 0,00%
10 thg 10, 20260,81973−0,00173 · −0,21%
9 thg 10, 20260,82146+0,00064 · +0,08%
8 thg 10, 20260,82083+0,00092 · +0,11%
7 thg 10, 20260,81991−0,00109 · −0,13%
6 thg 10, 20260,821+0,00625 · +0,77%
5 thg 10, 20260,81475−0,00674 · −0,82%
4 thg 10, 20260,82149+0,00743 · +0,91%
3 thg 10, 20260,81406−0,00696 · −0,85%
2 thg 10, 20260,82102+0,00989 · +1,22%
1 thg 10, 20260,81113−0,01449 · −1,76%
30 thg 9, 20260,82562+0,00217 · +0,26%
29 thg 9, 20260,82345+0,00120 · +0,15%
28 thg 9, 20260,82225−0,00167 · −0,20%
27 thg 9, 20260,82391+0,00011 · +0,01%
26 thg 9, 20260,8238+0,00587 · +0,72%

Số tiền phổ biến

  • 10 JPY8,28 KES
  • 50 JPY41,38 KES
  • 100 JPY82,77 KES
  • 500 JPY413,83 KES
  • 1.000 JPY827,65 KES
  • 5.000 JPY4.138,26 KES
  • 10.000 JPY8.276,52 KES
  • 50.000 JPY41.382,6 KES
  • 100.000 JPY82.765,2 KES
  • 1 KES1,21 JPY
  • 5 KES6,04 JPY
  • 10 KES12,08 JPY
  • 25 KES30,21 JPY
  • 50 KES60,41 JPY
  • 100 KES120,82 JPY
  • 500 KES604,12 JPY
  • 1.000 KES1.208,24 JPY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá JPY sang KES hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 JPY = 0,82765 KES theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KES = 1,208 JPY. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá JPY sang KES thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,19%: thấp nhất 0,81113, cao nhất 0,82765, trung bình 0,82126 KES cho 1 JPY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.