Tất cả tỷ giá

Tỷ giá VND sang ILS

1 Đồng Việt Nam bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 VND = 0,0001211 ILS1 ILS = 8.256,64 VNDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0001168
Cao nhất
0,0001211
Trung bình
0,0001185
Thay đổi
+3,48%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0001211+0,0000006 · +0,53%
23 thg 10, 20260,0001205+0,0000007 · +0,57%
22 thg 10, 20260,0001198+0,0000004 · +0,37%
21 thg 10, 20260,0001193−0,0000001 · −0,07%
20 thg 10, 20260,0001194−0,0000002 · −0,17%
19 thg 10, 20260,0001196+0,0000003 · +0,24%
18 thg 10, 20260,0001194−0,0000005 · −0,38%
17 thg 10, 20260,0001198+0,0000002 · +0,15%
16 thg 10, 20260,00011960,0000000 · 0,00%
15 thg 10, 20260,0001197+0,0000012 · +1,04%
14 thg 10, 20260,0001184−0,0000005 · −0,41%
13 thg 10, 20260,0001189+0,0000005 · +0,44%
12 thg 10, 20260,0001184−0,0000001 · −0,05%
11 thg 10, 20260,0001185−0,0000003 · −0,29%
10 thg 10, 20260,0001188+0,0000006 · +0,54%
9 thg 10, 20260,0001182−0,0000001 · −0,10%
8 thg 10, 20260,0001183+0,0000009 · +0,81%
7 thg 10, 20260,0001173−0,0000003 · −0,26%
6 thg 10, 20260,0001176+0,0000003 · +0,28%
5 thg 10, 20260,0001173−0,0000007 · −0,60%
4 thg 10, 20260,000118+0,0000006 · +0,53%
3 thg 10, 20260,0001174−0,0000006 · −0,48%
2 thg 10, 20260,000118−0,0000002 · −0,20%
1 thg 10, 20260,0001182−0,0000001 · −0,11%
30 thg 9, 20260,0001183−0,0000001 · −0,12%
29 thg 9, 20260,0001185+0,0000009 · +0,74%
28 thg 9, 20260,0001176+0,0000008 · +0,68%
27 thg 9, 20260,0001168−0,0000005 · −0,44%
26 thg 9, 20260,0001173+0,0000001 · +0,06%
25 thg 9, 20260,0001172+0,0000002 · +0,18%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 VND0,1211 ILS
  • 5.000 VND0,6056 ILS
  • 10.000 VND1,21 ILS
  • 50.000 VND6,06 ILS
  • 100.000 VND12,11 ILS
  • 500.000 VND60,56 ILS
  • 1.000.000 VND121,11 ILS
  • 5.000.000 VND605,57 ILS
  • 10.000.000 VND1.211,15 ILS
  • 1 ILS8.256,64 VND
  • 5 ILS41.283,18 VND
  • 10 ILS82.566,36 VND
  • 50 ILS412.831,78 VND
  • 100 ILS825.663,56 VND
  • 500 ILS4.128.317,78 VND
  • 1.000 ILS8.256.635,56 VND
  • 5.000 ILS41.283.177,78 VND
  • 10.000 ILS82.566.355,55 VND

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá VND sang ILS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 VND = 0,0001211 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 8.256,64 VND. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá VND sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,48%: thấp nhất 0,0001168, cao nhất 0,0001211, trung bình 0,0001185 ILS cho 1 VND.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.