Tỷ giá VND sang ILS hôm nay

Tỷ giá VND sang ILS tháng 12 năm 2025

VND/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0001237
Đóng cửa
0,0001209
Thấp nhất
0,0001209
Cao nhất
0,0001237
Thay đổi
−2,29%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,0001209−0,0000003 · −0,29%
30 thg 12, 20250,0001212−0,0000001 · −0,07%
29 thg 12, 20250,0001213+0,0000003 · +0,22%
28 thg 12, 20250,0001210,0000000 · 0,00%
27 thg 12, 20250,000121−0,0000002 · −0,19%
26 thg 12, 20250,0001213+0,0000001 · +0,11%
25 thg 12, 20250,0001211+0,0000002 · +0,18%
24 thg 12, 20250,0001209−0,0000005 · −0,38%
23 thg 12, 20250,0001214−0,0000004 · −0,33%
22 thg 12, 20250,0001218+0,0000001 · +0,08%
21 thg 12, 20250,0001217−0,0000001 · −0,04%
20 thg 12, 20250,0001217−0,0000001 · −0,11%
19 thg 12, 20250,0001219−0,0000006 · −0,49%
18 thg 12, 20250,00012250,0000000 · 0,00%
17 thg 12, 20250,0001225+0,0000004 · +0,35%
16 thg 12, 20250,000122−0,0000002 · −0,15%
15 thg 12, 20250,0001222+0,0000001 · +0,12%
14 thg 12, 20250,0001221−0,0000003 · −0,23%
13 thg 12, 20250,0001224+0,0000005 · +0,38%
12 thg 12, 20250,0001219−0,0000008 · −0,67%
11 thg 12, 20250,0001227+0,0000003 · +0,25%
9 thg 12, 20250,0001224−0,0000002 · −0,18%
8 thg 12, 20250,00012260,0000000 · 0,00%
7 thg 12, 20250,0001226−0,0000001 · −0,10%
6 thg 12, 20250,00012270,0000000 · 0,00%
5 thg 12, 20250,0001227+0,0000002 · +0,13%
4 thg 12, 20250,0001225−0,0000007 · −0,61%
3 thg 12, 20250,0001233−0,0000004 · −0,29%
2 thg 12, 20250,00012360,0000000 · 0,00%
1 thg 12, 20250,00012370,0000000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.