Tỷ giá VND sang EUR hôm nay

Tỷ giá VND sang EUR tháng 1 năm 2026

VND/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0000322
Đóng cửa
0,0000324
Thấp nhất
0,0000319
Cao nhất
0,0000328
Thay đổi
+0,18%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,0000324+0,0000001 · +0,18%
30 thg 1, 20260,0000324+0,0000004 · +1,09%
29 thg 1, 20260,000032+0,0000001 · +0,29%
28 thg 1, 20260,0000319−0,0000002 · −0,71%
27 thg 1, 20260,00003220,0000000 · 0,00%
26 thg 1, 20260,00003210,0000000 · 0,00%
25 thg 1, 20260,0000321−0,0000001 · −0,21%
24 thg 1, 20260,0000322−0,0000002 · −0,67%
23 thg 1, 20260,0000324−0,0000001 · −0,29%
22 thg 1, 20260,0000325+0,0000001 · +0,17%
21 thg 1, 20260,0000325−0,0000002 · −0,76%
20 thg 1, 20260,00003270,0000000 · 0,00%
19 thg 1, 20260,0000327−0,0000001 · −0,27%
18 thg 1, 20260,0000328−0,0000001 · −0,24%
17 thg 1, 20260,00003280,0000000 · 0,00%
16 thg 1, 20260,0000328+0,0000002 · +0,49%
15 thg 1, 20260,00003260,0000000 · 0,00%
14 thg 1, 20260,00003270,0000000 · 0,00%
13 thg 1, 20260,00003270,0000000 · 0,00%
12 thg 1, 20260,00003270,0000000 · 0,00%
11 thg 1, 20260,00003270,0000000 · 0,00%
10 thg 1, 20260,00003260,0000000 · 0,00%
9 thg 1, 20260,00003260,0000000 · 0,00%
8 thg 1, 20260,0000326+0,0000001 · +0,36%
7 thg 1, 20260,00003250,0000000 · 0,00%
6 thg 1, 20260,0000325−0,0000001 · −0,31%
5 thg 1, 20260,0000326+0,0000002 · +0,54%
4 thg 1, 20260,00003240,0000000 · 0,00%
3 thg 1, 20260,0000324+0,0000001 · +0,36%
2 thg 1, 20260,0000323+0,0000001 · +0,21%
1 thg 1, 20260,0000322−0,0000002 · −0,50%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.