Tất cả tỷ giá

Tỷ giá VND sang BIF

1 Đồng Việt Nam bằng bao nhiêu Franc Burundi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 VND = 0,11601 BIF1 BIF = 8,62 VNDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,11529
Cao nhất
0,11673
Trung bình
0,11578
Thay đổi
+0,23%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,11601−0,00071 · −0,61%
24 thg 10, 20260,11673+0,00063 · +0,54%
23 thg 10, 20260,1161+0,00003 · +0,03%
22 thg 10, 20260,11606+0,00033 · +0,28%
21 thg 10, 20260,11573−0,00004 · −0,04%
20 thg 10, 20260,11578−0,00015 · −0,13%
19 thg 10, 20260,11593+0,00023 · +0,20%
18 thg 10, 20260,11569+0,00002 · +0,02%
17 thg 10, 20260,11567−0,00032 · −0,28%
16 thg 10, 20260,11599+0,00028 · +0,24%
15 thg 10, 20260,11571−0,00014 · −0,12%
14 thg 10, 20260,11585+0,00006 · +0,05%
13 thg 10, 20260,1158+0,00028 · +0,24%
12 thg 10, 20260,11551−0,00022 · −0,19%
11 thg 10, 20260,11573−0,00052 · −0,45%
10 thg 10, 20260,11625+0,00049 · +0,42%
9 thg 10, 20260,11576−0,00003 · −0,03%
8 thg 10, 20260,11579+0,00033 · +0,28%
7 thg 10, 20260,11546−0,00011 · −0,10%
6 thg 10, 20260,11558−0,00028 · −0,24%
5 thg 10, 20260,11586+0,00021 · +0,18%
4 thg 10, 20260,11565+0,00037 · +0,32%
3 thg 10, 20260,11529−0,00032 · −0,28%
2 thg 10, 20260,11561−0,00016 · −0,14%
1 thg 10, 20260,11577+0,00016 · +0,14%
30 thg 9, 20260,1156+0,00002 · +0,02%
29 thg 9, 20260,11558−0,00062 · −0,53%
28 thg 9, 20260,1162+0,00081 · +0,70%
27 thg 9, 20260,11539−0,00004 · −0,04%
26 thg 9, 20260,11544−0,00031 · −0,27%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 VND116,01 BIF
  • 5.000 VND580,05 BIF
  • 10.000 VND1.160,11 BIF
  • 50.000 VND5.800,54 BIF
  • 100.000 VND11.601,08 BIF
  • 500.000 VND58.005,41 BIF
  • 1.000.000 VND116.010,81 BIF
  • 5.000.000 VND580.054,07 BIF
  • 10.000.000 VND1.160.108,13 BIF
  • 1 BIF8,62 VND
  • 5 BIF43,1 VND
  • 10 BIF86,2 VND
  • 25 BIF215,5 VND
  • 50 BIF430,99 VND
  • 100 BIF861,99 VND
  • 500 BIF4.309,94 VND
  • 1.000 BIF8.619,89 VND

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá VND sang BIF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 VND = 0,11601 BIF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BIF = 8,62 VND. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá VND sang BIF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,23%: thấp nhất 0,11529, cao nhất 0,11673, trung bình 0,11578 BIF cho 1 VND.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.