Tỷ giá BIF sang VND
1 Franc Burundi bằng bao nhiêu Đồng Việt Nam hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BIF = 8,567 VND1 VND = 0,11673 BIFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 8,567
- Cao nhất
- 8,674
- Trung bình
- 8,637
- Thay đổi
- −0,75%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 8,567 | −0,046 · −0,54% |
| 23 thg 10, 2026 | 8,614 | −0,002 · −0,03% |
| 22 thg 10, 2026 | 8,616 | −0,024 · −0,28% |
| 21 thg 10, 2026 | 8,64 | +0,003 · +0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 8,637 | +0,011 · +0,13% |
| 19 thg 10, 2026 | 8,626 | −0,017 · −0,20% |
| 18 thg 10, 2026 | 8,643 | −0,002 · −0,02% |
| 17 thg 10, 2026 | 8,645 | +0,024 · +0,28% |
| 16 thg 10, 2026 | 8,621 | −0,021 · −0,24% |
| 15 thg 10, 2026 | 8,642 | +0,011 · +0,12% |
| 14 thg 10, 2026 | 8,632 | −0,004 · −0,05% |
| 13 thg 10, 2026 | 8,636 | −0,021 · −0,24% |
| 12 thg 10, 2026 | 8,657 | +0,016 · +0,19% |
| 11 thg 10, 2026 | 8,641 | +0,039 · +0,45% |
| 10 thg 10, 2026 | 8,602 | −0,036 · −0,42% |
| 9 thg 10, 2026 | 8,638 | +0,002 · +0,03% |
| 8 thg 10, 2026 | 8,636 | −0,025 · −0,28% |
| 7 thg 10, 2026 | 8,661 | +0,008 · +0,10% |
| 6 thg 10, 2026 | 8,652 | +0,021 · +0,24% |
| 5 thg 10, 2026 | 8,631 | −0,015 · −0,18% |
| 4 thg 10, 2026 | 8,647 | −0,027 · −0,32% |
| 3 thg 10, 2026 | 8,674 | +0,024 · +0,28% |
| 2 thg 10, 2026 | 8,65 | +0,012 · +0,14% |
| 1 thg 10, 2026 | 8,638 | −0,012 · −0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 8,65 | −0,002 · −0,02% |
| 29 thg 9, 2026 | 8,652 | +0,046 · +0,54% |
| 28 thg 9, 2026 | 8,606 | −0,060 · −0,69% |
| 27 thg 9, 2026 | 8,666 | +0,003 · +0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 8,663 | +0,023 · +0,27% |
| 25 thg 9, 2026 | 8,639 | +0,007 · +0,08% |
Số tiền phổ biến
- 1 BIF8,57 VND
- 5 BIF42,84 VND
- 10 BIF85,67 VND
- 25 BIF214,18 VND
- 50 BIF428,36 VND
- 100 BIF856,71 VND
- 500 BIF4.283,56 VND
- 1.000 BIF8.567,12 VND
- 1.000 VND116,73 BIF
- 5.000 VND583,63 BIF
- 10.000 VND1.167,25 BIF
- 50.000 VND5.836,27 BIF
- 100.000 VND11.672,53 BIF
- 500.000 VND58.362,67 BIF
- 1.000.000 VND116.725,35 BIF
- 5.000.000 VND583.626,74 BIF
- 10.000.000 VND1.167.253,49 BIF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BIF sang VND hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BIF = 8,567 VND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VND = 0,11673 BIF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BIF sang VND thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,75%: thấp nhất 8,567, cao nhất 8,674, trung bình 8,637 VND cho 1 BIF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.