Tỷ giá VND sang ALL
1 Đồng Việt Nam bằng bao nhiêu Lek Albania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VND = 0,0031617 ALL1 ALL = 316,28 VNDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0030911
- Cao nhất
- 0,0031757
- Trung bình
- 0,0031386
- Thay đổi
- +2,28%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0031617 | +0,0000301 · +0,96% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0031316 | +0,0000052 · +0,17% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0031264 | +0,0000039 · +0,12% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0031225 | +0,0000019 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0031206 | −0,0000104 · −0,33% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,003131 | −0,0000049 · −0,16% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0031358 | −0,0000049 · −0,16% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0031408 | −0,0000121 · −0,38% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0031528 | −0,0000026 · −0,08% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0031554 | +0,0000057 · +0,18% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0031497 | −0,0000119 · −0,38% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0031617 | +0,0000020 · +0,06% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0031596 | −0,0000054 · −0,17% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0031651 | −0,0000106 · −0,34% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0031757 | +0,0000124 · +0,39% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0031633 | −0,0000011 · −0,04% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0031644 | +0,0000214 · +0,68% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,003143 | −0,0000123 · −0,39% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0031553 | +0,0000125 · +0,40% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0031428 | −0,0000009 · −0,03% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0031437 | +0,0000023 · +0,07% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0031415 | −0,0000022 · −0,07% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0031436 | +0,0000120 · +0,38% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0031316 | −0,0000013 · −0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0031329 | +0,0000106 · +0,34% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0031223 | +0,0000075 · +0,24% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0031148 | +0,0000070 · +0,22% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0031078 | −0,0000002 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0031081 | +0,0000094 · +0,30% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0030987 | +0,0000076 · +0,24% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 VND3,16 ALL
- 5.000 VND15,81 ALL
- 10.000 VND31,62 ALL
- 50.000 VND158,09 ALL
- 100.000 VND316,17 ALL
- 500.000 VND1.580,87 ALL
- 1.000.000 VND3.161,74 ALL
- 5.000.000 VND15.808,7 ALL
- 10.000.000 VND31.617,4 ALL
- 1 ALL316,28 VND
- 5 ALL1.581,41 VND
- 10 ALL3.162,82 VND
- 25 ALL7.907,04 VND
- 50 ALL15.814,08 VND
- 100 ALL31.628,15 VND
- 500 ALL158.140,77 VND
- 1.000 ALL316.281,54 VND
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VND sang ALL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VND = 0,0031617 ALL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ALL = 316,28 VND. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VND sang ALL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,28%: thấp nhất 0,0030911, cao nhất 0,0031757, trung bình 0,0031386 ALL cho 1 VND.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.