Tỷ giá VES sang ILS
1 Bolívar Venezuela bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VES = 0,0035149 ILS1 ILS = 284,50 VESCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0034931
- Cao nhất
- 0,0035875
- Trung bình
- 0,0035307
- Thay đổi
- −1,55%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0035149 | −0,0000121 · −0,34% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,003527 | +0,0000121 · +0,34% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0035149 | +0,0000065 · +0,18% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0035085 | −0,0000030 · −0,09% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0035115 | −0,0000126 · −0,36% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0035241 | +0,0000063 · +0,18% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0035178 | −0,0000071 · −0,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0035249 | +0,0000056 · +0,16% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0035192 | −0,0000117 · −0,33% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,003531 | +0,0000270 · +0,77% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,003504 | −0,0000194 · −0,55% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0035234 | +0,0000206 · +0,59% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0035028 | −0,0000005 · −0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0035033 | +0,0000046 · +0,13% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0034987 | +0,0000056 · +0,16% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0034931 | −0,0000181 · −0,52% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0035112 | +0,0000046 · +0,13% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0035066 | −0,0000056 · −0,16% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0035122 | −0,0000074 · −0,21% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0035196 | −0,0000265 · −0,75% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0035461 | +0,0000192 · +0,54% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0035269 | −0,0000196 · −0,55% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0035465 | −0,0000263 · −0,74% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0035728 | −0,0000025 · −0,07% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0035753 | −0,0000121 · −0,34% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0035875 | +0,0000202 · +0,57% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0035672 | +0,0000133 · +0,37% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,003554 | −0,0000138 · −0,39% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0035678 | −0,0000020 · −0,06% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0035698 | −0,0000002 · −0,01% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 VES3,51 ILS
- 5.000 VES17,57 ILS
- 10.000 VES35,15 ILS
- 25.000 VES87,87 ILS
- 50.000 VES175,74 ILS
- 100.000 VES351,49 ILS
- 500.000 VES1.757,44 ILS
- 1.000.000 VES3.514,88 ILS
- 1 ILS284,5 VES
- 5 ILS1.422,52 VES
- 10 ILS2.845,04 VES
- 50 ILS14.225,22 VES
- 100 ILS28.450,43 VES
- 500 ILS142.252,17 VES
- 1.000 ILS284.504,34 VES
- 5.000 ILS1.422.521,7 VES
- 10.000 ILS2.845.043,39 VES
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VES sang ILS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VES = 0,0035149 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 284,50 VES. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VES sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,55%: thấp nhất 0,0034931, cao nhất 0,0035875, trung bình 0,0035307 ILS cho 1 VES.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.