Tỷ giá VES sang BYN
1 Bolívar Venezuela bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VES = 0,0033205 BYN1 BYN = 301,16 VESCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0033205
- Cao nhất
- 0,0035673
- Trung bình
- 0,0034669
- Thay đổi
- −6,92%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0033205 | −0,0000288 · −0,86% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0033493 | −0,0000260 · −0,77% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0033753 | −0,0000051 · −0,15% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0033804 | −0,0000073 · −0,22% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0033877 | −0,0000472 · −1,37% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0034349 | +0,0000001 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0034348 | +0,0000052 · +0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0034296 | −0,0000018 · −0,05% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0034314 | −0,0000105 · −0,30% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0034418 | +0,0000081 · +0,24% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0034337 | −0,0000207 · −0,60% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0034544 | −0,0000210 · −0,61% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0034754 | −0,0000026 · −0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0034781 | +0,0000023 · +0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0034758 | −0,0000143 · −0,41% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,00349 | −0,0000194 · −0,55% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0035094 | −0,0000189 · −0,54% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0035284 | +0,0000247 · +0,71% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0035037 | +0,0000374 · +1,08% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0034662 | −0,0000092 · −0,26% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0034754 | −0,0000059 · −0,17% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0034813 | −0,0000168 · −0,48% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0034981 | −0,0000164 · −0,47% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0035145 | −0,0000054 · −0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0035199 | −0,0000157 · −0,44% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0035355 | −0,0000023 · −0,06% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0035378 | −0,0000026 · −0,07% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0035404 | +0,0000049 · +0,14% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0035354 | −0,0000319 · −0,89% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0035673 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 VES3,32 BYN
- 5.000 VES16,6 BYN
- 10.000 VES33,21 BYN
- 25.000 VES83,01 BYN
- 50.000 VES166,03 BYN
- 100.000 VES332,05 BYN
- 500.000 VES1.660,26 BYN
- 1.000.000 VES3.320,52 BYN
- 1 BYN301,16 VES
- 5 BYN1.505,79 VES
- 10 BYN3.011,58 VES
- 50 BYN15.057,88 VES
- 100 BYN30.115,76 VES
- 500 BYN150.578,81 VES
- 1.000 BYN301.157,62 VES
- 5.000 BYN1.505.788,09 VES
- 10.000 BYN3.011.576,18 VES
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VES sang BYN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VES = 0,0033205 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 301,16 VES. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VES sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,92%: thấp nhất 0,0033205, cao nhất 0,0035673, trung bình 0,0034669 BYN cho 1 VES.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.