Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BYN sang VES

1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Bolívar Venezuela hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BYN = 301,16 VES1 VES = 0,0033205 BYNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
280,32
Cao nhất
301,16
Trung bình
288,53
Thay đổi
+7,43%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 2026301,16+2,59 · +0,87%
23 thg 10, 2026298,57+2,30 · +0,78%
22 thg 10, 2026296,27+0,45 · +0,15%
21 thg 10, 2026295,82+0,64 · +0,22%
20 thg 10, 2026295,18+4,06 · +1,39%
19 thg 10, 2026291,13−0,01 · 0,00%
18 thg 10, 2026291,14−0,44 · −0,15%
17 thg 10, 2026291,58+0,15 · +0,05%
16 thg 10, 2026291,43+0,89 · +0,30%
15 thg 10, 2026290,54−0,69 · −0,24%
14 thg 10, 2026291,23+1,74 · +0,60%
13 thg 10, 2026289,49+1,75 · +0,61%
12 thg 10, 2026287,73+0,22 · +0,08%
11 thg 10, 2026287,52−0,19 · −0,07%
10 thg 10, 2026287,71+1,18 · +0,41%
9 thg 10, 2026286,53+1,58 · +0,56%
8 thg 10, 2026284,95+1,53 · +0,54%
7 thg 10, 2026283,42−2,00 · −0,70%
6 thg 10, 2026285,42−3,08 · −1,07%
5 thg 10, 2026288,50+0,76 · +0,26%
4 thg 10, 2026287,74+0,49 · +0,17%
3 thg 10, 2026287,25+1,38 · +0,48%
2 thg 10, 2026285,87+1,33 · +0,47%
1 thg 10, 2026284,54+0,44 · +0,15%
30 thg 9, 2026284,10+1,26 · +0,44%
29 thg 9, 2026282,84+0,18 · +0,06%
28 thg 9, 2026282,66+0,21 · +0,07%
27 thg 9, 2026282,46−0,39 · −0,14%
26 thg 9, 2026282,85+2,53 · +0,90%
25 thg 9, 2026280,32

Số tiền phổ biến

  • 1 BYN301,16 VES
  • 5 BYN1.505,79 VES
  • 10 BYN3.011,58 VES
  • 50 BYN15.057,88 VES
  • 100 BYN30.115,76 VES
  • 500 BYN150.578,81 VES
  • 1.000 BYN301.157,62 VES
  • 5.000 BYN1.505.788,09 VES
  • 10.000 BYN3.011.576,18 VES
  • 1.000 VES3,32 BYN
  • 5.000 VES16,6 BYN
  • 10.000 VES33,21 BYN
  • 25.000 VES83,01 BYN
  • 50.000 VES166,03 BYN
  • 100.000 VES332,05 BYN
  • 500.000 VES1.660,26 BYN
  • 1.000.000 VES3.320,52 BYN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BYN sang VES hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BYN = 301,16 VES theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VES = 0,0033205 BYN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BYN sang VES thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +7,43%: thấp nhất 280,32, cao nhất 301,16, trung bình 288,53 VES cho 1 BYN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.