Tỷ giá UZS sang XAG
1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Silver, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UZS = 0,0000016 XAG1 XAG = 639.160,22 UZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000013
- Cao nhất
- 0,0000016
- Trung bình
- 0,0000014
- Thay đổi
- +17,56%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0000016 | 0,0000000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000016 | 0,0000000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000016 | +0,0000001 · +5,33% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000015 | 0,0000000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000015 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000014 | 0,0000000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000014 | 0,0000000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000015 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000015 | 0,0000000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000014 | −0,0000001 · −3,87% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000015 | +0,0000001 · +5,65% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000014 | 0,0000000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000014 | 0,0000000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000014 | 0,0000000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000014 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000014 | 0,0000000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000014 | 0,0000000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000014 | 0,0000000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000014 | 0,0000000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000014 | 0,0000000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000014 | 0,0000000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000014 | 0,0000000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000014 | 0,0000000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000014 | 0,0000000 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000014 | 0,0000000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000014 | 0,0000000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000014 | 0,0000000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000014 | +0,0000001 · +4,32% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000013 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000013 | 0,0000000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 UZS0,001565 XAG
- 5.000 UZS0,007823 XAG
- 10.000 UZS0,0156 XAG
- 50.000 UZS0,0782 XAG
- 100.000 UZS0,1565 XAG
- 500.000 UZS0,7823 XAG
- 1.000.000 UZS1,56 XAG
- 5.000.000 UZS7,82 XAG
- 10.000.000 UZS15,65 XAG
- 1 XAG639.160,22 UZS
- 5 XAG3.195.801,11 UZS
- 10 XAG6.391.602,22 UZS
- 25 XAG15.979.005,55 UZS
- 50 XAG31.958.011,1 UZS
- 100 XAG63.916.022,2 UZS
- 500 XAG319.580.111 UZS
- 1.000 XAG639.160.222 UZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UZS sang XAG hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UZS = 0,0000016 XAG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAG = 639.160,22 UZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UZS sang XAG thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +17,56%: thấp nhất 0,0000013, cao nhất 0,0000016, trung bình 0,0000014 XAG cho 1 UZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.