Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XAG sang UZS

1 Silver, troy ounce bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XAG = 639.160,22 UZS1 UZS = 0,0000016 XAGCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
639.160,22
Cao nhất
760.345,65
Trung bình
705.840,54
Thay đổi
−14,94%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 2026639.160,22−2.766,35 · −0,43%
24 thg 10, 2026641.926,57+1.588,82 · +0,25%
23 thg 10, 2026640.337,75−34.102,04 · −5,06%
22 thg 10, 2026674.439,79−14.790,67 · −2,15%
21 thg 10, 2026689.230,46−4.449,14 · −0,64%
20 thg 10, 2026693.679,60−4.411,25 · −0,63%
19 thg 10, 2026698.090,85+11.184,07 · +1,63%
18 thg 10, 2026686.906,78−1.179,21 · −0,17%
17 thg 10, 2026688.085,99−5.685,12 · −0,82%
16 thg 10, 2026693.771,11+26.876,55 · +4,03%
15 thg 10, 2026666.894,56−37.696,89 · −5,35%
14 thg 10, 2026704.591,45−15.283,17 · −2,12%
13 thg 10, 2026719.874,62−3.260,13 · −0,45%
12 thg 10, 2026723.134,75−465,43 · −0,06%
11 thg 10, 2026723.600,18+424,58 · +0,06%
10 thg 10, 2026723.175,60+6.030,75 · +0,84%
9 thg 10, 2026717.144,85+13.382,44 · +1,90%
8 thg 10, 2026703.762,41−10.769,77 · −1,51%
7 thg 10, 2026714.532,19+2.822,92 · +0,40%
6 thg 10, 2026711.709,27−5.498,33 · −0,77%
5 thg 10, 2026717.207,60+6.379,17 · +0,90%
4 thg 10, 2026710.828,43−2.506,82 · −0,35%
3 thg 10, 2026713.335,25−11.372,31 · −1,57%
2 thg 10, 2026724.707,56+2.868,24 · +0,40%
1 thg 10, 2026721.839,33−1.623,59 · −0,22%
30 thg 9, 2026723.462,92+8.648,11 · +1,21%
29 thg 9, 2026714.814,80−14.020,95 · −1,92%
28 thg 9, 2026728.835,76−31.509,90 · −4,14%
27 thg 9, 2026760.345,65+121,35 · +0,02%
26 thg 9, 2026760.224,30+8.818,14 · +1,17%

Số tiền phổ biến

  • 1 XAG639.160,22 UZS
  • 5 XAG3.195.801,11 UZS
  • 10 XAG6.391.602,22 UZS
  • 25 XAG15.979.005,55 UZS
  • 50 XAG31.958.011,1 UZS
  • 100 XAG63.916.022,2 UZS
  • 500 XAG319.580.111 UZS
  • 1.000 XAG639.160.222 UZS
  • 1.000 UZS0,001565 XAG
  • 5.000 UZS0,007823 XAG
  • 10.000 UZS0,0156 XAG
  • 50.000 UZS0,0782 XAG
  • 100.000 UZS0,1565 XAG
  • 500.000 UZS0,7823 XAG
  • 1.000.000 UZS1,56 XAG
  • 5.000.000 UZS7,82 XAG
  • 10.000.000 UZS15,65 XAG

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XAG sang UZS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XAG = 639.160,22 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 0,0000016 XAG. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XAG sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −14,94%: thấp nhất 639.160,22, cao nhất 760.345,65, trung bình 705.840,54 UZS cho 1 XAG.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.