Tỷ giá UZS sang XAF
1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Franc CFA Trung Phi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UZS = 0,04938 XAF1 XAF = 20,252 UZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,04834
- Cao nhất
- 0,0498
- Trung bình
- 0,04907
- Thay đổi
- +1,12%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,04938 | +0,00026 · +0,54% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,04911 | −0,00001 · −0,02% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,04912 | +0,00031 · +0,64% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,04881 | +0,00017 · +0,35% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,04864 | 0,00000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,04864 | +0,00030 · +0,63% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,04834 | −0,00008 · −0,16% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,04841 | +0,00007 · +0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,04834 | −0,00037 · −0,75% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,04871 | −0,00030 · −0,62% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,04901 | −0,00013 · −0,26% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,04914 | −0,00020 · −0,40% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,04933 | +0,00007 · +0,14% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,04926 | +0,00005 · +0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,04921 | −0,00004 · −0,09% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,04926 | −0,00002 · −0,04% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,04927 | −0,00038 · −0,77% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,04965 | +0,00004 · +0,09% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,04961 | −0,00011 · −0,23% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,04972 | −0,00008 · −0,16% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0498 | +0,00032 · +0,65% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,04948 | +0,00016 · +0,32% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,04932 | +0,00005 · +0,11% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,04927 | +0,00007 · +0,14% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0492 | +0,00028 · +0,57% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,04892 | −0,00004 · −0,09% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,04896 | −0,00004 · −0,08% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,04901 | +0,00031 · +0,65% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,04869 | −0,00002 · −0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,04871 | −0,00012 · −0,24% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 UZS49,38 XAF
- 5.000 UZS246,88 XAF
- 10.000 UZS493,77 XAF
- 50.000 UZS2.468,84 XAF
- 100.000 UZS4.937,69 XAF
- 500.000 UZS24.688,45 XAF
- 1.000.000 UZS49.376,9 XAF
- 5.000.000 UZS246.884,5 XAF
- 10.000.000 UZS493.768,99 XAF
- 1 XAF20,25 UZS
- 5 XAF101,26 UZS
- 10 XAF202,52 UZS
- 25 XAF506,31 UZS
- 50 XAF1.012,62 UZS
- 100 XAF2.025,24 UZS
- 500 XAF10.126,19 UZS
- 1.000 XAF20.252,39 UZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UZS sang XAF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UZS = 0,04938 XAF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAF = 20,252 UZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UZS sang XAF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,12%: thấp nhất 0,04834, cao nhất 0,0498, trung bình 0,04907 XAF cho 1 UZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.