Tỷ giá XAF sang UZS
1 Franc CFA Trung Phi bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAF = 20,252 UZS1 UZS = 0,04938 XAFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 20,079
- Cao nhất
- 20,688
- Trung bình
- 20,38
- Thay đổi
- −1,11%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 20,252 | −0,109 · −0,53% |
| 24 thg 10, 2026 | 20,361 | +0,004 · +0,02% |
| 23 thg 10, 2026 | 20,357 | −0,130 · −0,64% |
| 22 thg 10, 2026 | 20,487 | −0,071 · −0,35% |
| 21 thg 10, 2026 | 20,558 | −0,001 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 20,559 | −0,129 · −0,62% |
| 19 thg 10, 2026 | 20,688 | +0,032 · +0,16% |
| 18 thg 10, 2026 | 20,656 | −0,031 · −0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 20,687 | +0,155 · +0,76% |
| 16 thg 10, 2026 | 20,532 | +0,128 · +0,63% |
| 15 thg 10, 2026 | 20,404 | +0,052 · +0,26% |
| 14 thg 10, 2026 | 20,352 | +0,081 · +0,40% |
| 13 thg 10, 2026 | 20,271 | −0,029 · −0,14% |
| 12 thg 10, 2026 | 20,30 | −0,020 · −0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 20,32 | +0,018 · +0,09% |
| 10 thg 10, 2026 | 20,302 | +0,007 · +0,04% |
| 9 thg 10, 2026 | 20,295 | +0,155 · +0,77% |
| 8 thg 10, 2026 | 20,139 | −0,018 · −0,09% |
| 7 thg 10, 2026 | 20,157 | +0,046 · +0,23% |
| 6 thg 10, 2026 | 20,111 | +0,032 · +0,16% |
| 5 thg 10, 2026 | 20,079 | −0,131 · −0,65% |
| 4 thg 10, 2026 | 20,209 | −0,065 · −0,32% |
| 3 thg 10, 2026 | 20,275 | −0,021 · −0,11% |
| 2 thg 10, 2026 | 20,296 | −0,029 · −0,14% |
| 1 thg 10, 2026 | 20,325 | −0,116 · −0,57% |
| 30 thg 9, 2026 | 20,441 | +0,018 · +0,09% |
| 29 thg 9, 2026 | 20,423 | +0,017 · +0,08% |
| 28 thg 9, 2026 | 20,406 | −0,132 · −0,64% |
| 27 thg 9, 2026 | 20,538 | +0,009 · +0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 20,529 | +0,049 · +0,24% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAF20,25 UZS
- 5 XAF101,26 UZS
- 10 XAF202,52 UZS
- 25 XAF506,31 UZS
- 50 XAF1.012,62 UZS
- 100 XAF2.025,24 UZS
- 500 XAF10.126,19 UZS
- 1.000 XAF20.252,39 UZS
- 1.000 UZS49,38 XAF
- 5.000 UZS246,88 XAF
- 10.000 UZS493,77 XAF
- 50.000 UZS2.468,84 XAF
- 100.000 UZS4.937,69 XAF
- 500.000 UZS24.688,45 XAF
- 1.000.000 UZS49.376,9 XAF
- 5.000.000 UZS246.884,5 XAF
- 10.000.000 UZS493.768,99 XAF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAF sang UZS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAF = 20,252 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 0,04938 XAF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAF sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,11%: thấp nhất 20,079, cao nhất 20,688, trung bình 20,38 UZS cho 1 XAF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.