Tỷ giá UZS sang VES
1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Bolívar Venezuela hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UZS = 0,07412 VES1 VES = 13,492 UZSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,07218
- Cao nhất
- 0,07412
- Trung bình
- 0,07327
- Thay đổi
- +2,63%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,07412 | +0,00002 · +0,02% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0741 | +0,00041 · +0,56% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,07369 | +0,00036 · +0,49% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,07333 | +0,00001 · +0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,07332 | +0,00056 · +0,77% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,07276 | −0,00006 · −0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,07282 | +0,00011 · +0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,07271 | −0,00056 · −0,77% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,07328 | −0,00032 · −0,44% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0736 | +0,00007 · +0,10% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,07352 | +0,00002 · +0,02% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0735 | −0,00012 · −0,17% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,07363 | +0,00010 · +0,14% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,07353 | −0,00011 · −0,16% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,07364 | −0,00014 · −0,19% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,07378 | −0,00029 · −0,39% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,07407 | +0,00014 · +0,19% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,07393 | −0,00009 · −0,13% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,07402 | +0,00040 · +0,54% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,07363 | +0,00018 · +0,24% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,07345 | +0,00021 · +0,29% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,07324 | +0,00007 · +0,10% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,07317 | +0,00029 · +0,39% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,07288 | +0,00034 · +0,47% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,07254 | −0,00012 · −0,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,07266 | −0,00008 · −0,11% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,07274 | +0,00055 · +0,77% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,07218 | −0,00005 · −0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,07223 | +0,00001 · +0,01% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,07222 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 UZS74,12 VES
- 5.000 UZS370,58 VES
- 10.000 UZS741,16 VES
- 50.000 UZS3.705,8 VES
- 100.000 UZS7.411,6 VES
- 500.000 UZS37.058,01 VES
- 1.000.000 UZS74.116,03 VES
- 5.000.000 UZS370.580,14 VES
- 10.000.000 UZS741.160,28 VES
- 1 VES13,49 UZS
- 5 VES67,46 UZS
- 10 VES134,92 UZS
- 25 VES337,31 UZS
- 50 VES674,62 UZS
- 100 VES1.349,24 UZS
- 500 VES6.746,18 UZS
- 1.000 VES13.492,36 UZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UZS sang VES hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UZS = 0,07412 VES theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VES = 13,492 UZS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UZS sang VES thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,63%: thấp nhất 0,07218, cao nhất 0,07412, trung bình 0,07327 VES cho 1 UZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.