Tỷ giá UZS sang TWD
1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Đô la Đài Loan mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UZS = 0,0027336 TWD1 TWD = 365,82 UZSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,002683
- Cao nhất
- 0,0027385
- Trung bình
- 0,0027017
- Thay đổi
- +1,63%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0027336 | −0,0000049 · −0,18% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0027385 | +0,0000151 · +0,55% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0027234 | +0,0000186 · +0,69% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0027048 | −0,0000149 · −0,55% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0027198 | +0,0000297 · +1,10% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0026901 | −0,0000037 · −0,14% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0026938 | +0,0000038 · +0,14% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,00269 | −0,0000173 · −0,64% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0027073 | −0,0000060 · −0,22% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0027133 | +0,0000108 · +0,40% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0027025 | +0,0000020 · +0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0027004 | +0,0000141 · +0,52% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0026864 | −0,0000004 · −0,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0026868 | +0,0000004 · +0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0026864 | −0,0000083 · −0,31% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0026947 | −0,0000130 · −0,48% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0027077 | +0,0000010 · +0,04% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0027067 | +0,0000049 · +0,18% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0027018 | +0,0000014 · +0,05% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0027004 | −0,0000020 · −0,07% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0027024 | +0,0000097 · +0,36% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0026927 | −0,0000064 · −0,24% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,002699 | −0,0000121 · −0,45% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0027112 | +0,0000161 · +0,60% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0026951 | −0,0000061 · −0,23% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0027011 | −0,0000021 · −0,08% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0027033 | +0,0000203 · +0,76% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,002683 | −0,0000008 · −0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0026837 | −0,0000061 · −0,23% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0026898 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 UZS2,73 TWD
- 5.000 UZS13,67 TWD
- 10.000 UZS27,34 TWD
- 50.000 UZS136,68 TWD
- 100.000 UZS273,36 TWD
- 500.000 UZS1.366,78 TWD
- 1.000.000 UZS2.733,55 TWD
- 5.000.000 UZS13.667,77 TWD
- 10.000.000 UZS27.335,55 TWD
- 1 TWD365,82 UZS
- 5 TWD1.829,12 UZS
- 10 TWD3.658,24 UZS
- 25 TWD9.145,6 UZS
- 50 TWD18.291,2 UZS
- 100 TWD36.582,4 UZS
- 500 TWD182.912,01 UZS
- 1.000 TWD365.824,03 UZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UZS sang TWD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UZS = 0,0027336 TWD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TWD = 365,82 UZS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UZS sang TWD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,63%: thấp nhất 0,002683, cao nhất 0,0027385, trung bình 0,0027017 TWD cho 1 UZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.