Tỷ giá UZS sang SLL
1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UZS = 1,933 SLL1 SLL = 0,51729 UZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1,90
- Cao nhất
- 2,096
- Trung bình
- 1,951
- Thay đổi
- −0,39%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 1,933 | +0,010 · +0,52% |
| 24 thg 10, 2026 | 1,923 | −0,001 · −0,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 1,924 | +0,006 · +0,31% |
| 22 thg 10, 2026 | 1,918 | +0,008 · +0,39% |
| 21 thg 10, 2026 | 1,911 | −0,001 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 1,912 | +0,012 · +0,62% |
| 19 thg 10, 2026 | 1,90 | −0,005 · −0,24% |
| 18 thg 10, 2026 | 1,905 | +0,003 · +0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 1,902 | −0,014 · −0,74% |
| 16 thg 10, 2026 | 1,916 | −0,124 · −6,06% |
| 15 thg 10, 2026 | 2,04 | +0,113 · +5,84% |
| 14 thg 10, 2026 | 1,927 | +0,002 · +0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 1,925 | −0,006 · −0,33% |
| 12 thg 10, 2026 | 1,931 | +0,001 · +0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 1,93 | −0,002 · −0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 1,932 | −0,004 · −0,23% |
| 9 thg 10, 2026 | 1,936 | −0,017 · −0,89% |
| 8 thg 10, 2026 | 1,953 | −0,143 · −6,80% |
| 7 thg 10, 2026 | 2,096 | +0,136 · +6,94% |
| 6 thg 10, 2026 | 1,96 | +0,003 · +0,16% |
| 5 thg 10, 2026 | 1,957 | 0,000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 1,957 | +0,006 · +0,32% |
| 3 thg 10, 2026 | 1,951 | +0,003 · +0,15% |
| 2 thg 10, 2026 | 1,948 | −0,138 · −6,62% |
| 1 thg 10, 2026 | 2,086 | +0,004 · +0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 2,082 | +0,139 · +7,15% |
| 29 thg 9, 2026 | 1,943 | −0,008 · −0,40% |
| 28 thg 9, 2026 | 1,951 | +0,012 · +0,62% |
| 27 thg 9, 2026 | 1,939 | −0,001 · −0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 1,94 | −0,001 · −0,05% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 UZS1.933,15 SLL
- 5.000 UZS9.665,75 SLL
- 10.000 UZS19.331,51 SLL
- 50.000 UZS96.657,55 SLL
- 100.000 UZS193.315,1 SLL
- 500.000 UZS966.575,49 SLL
- 1.000.000 UZS1.933.150,97 SLL
- 5.000.000 UZS9.665.754,87 SLL
- 10.000.000 UZS19.331.509,73 SLL
- 10 SLL5,17 UZS
- 50 SLL25,86 UZS
- 100 SLL51,73 UZS
- 250 SLL129,32 UZS
- 500 SLL258,65 UZS
- 1.000 SLL517,29 UZS
- 5.000 SLL2.586,45 UZS
- 10.000 SLL5.172,9 UZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UZS sang SLL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UZS = 1,933 SLL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SLL = 0,51729 UZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UZS sang SLL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,39%: thấp nhất 1,90, cao nhất 2,096, trung bình 1,951 SLL cho 1 UZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.