Tỷ giá SLL sang UZS
1 Leone Sierra Leone (1964—2022) bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SLL = 0,51999 UZS1 UZS = 1,923 SLLCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,47713
- Cao nhất
- 0,52623
- Trung bình
- 0,51285
- Thay đổi
- +0,91%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,51999 | +0,00033 · +0,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,51966 | −0,00161 · −0,31% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,52127 | −0,00205 · −0,39% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,52332 | +0,00034 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,52298 | −0,00325 · −0,62% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,52623 | +0,00127 · +0,24% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,52496 | −0,00079 · −0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,52575 | +0,00390 · +0,75% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,52185 | +0,03161 · +6,45% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,49024 | −0,02862 · −5,52% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,51886 | −0,00062 · −0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,51948 | +0,00169 · +0,33% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,51779 | −0,00037 · −0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,51817 | +0,00044 · +0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,51773 | +0,00120 · +0,23% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,51653 | +0,00459 · +0,90% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,51194 | +0,03481 · +7,30% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,47713 | −0,03310 · −6,49% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,51022 | −0,00082 · −0,16% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,51104 | +0,00009 · +0,02% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,51095 | −0,00162 · −0,32% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,51257 | −0,00077 · −0,15% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,51334 | +0,03399 · +7,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,47935 | −0,00092 · −0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,48026 | −0,03435 · −6,67% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,51461 | +0,00205 · +0,40% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,51256 | −0,00317 · −0,61% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,51573 | +0,00019 · +0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,51554 | +0,00024 · +0,05% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,5153 |
Số tiền phổ biến
- 10 SLL5,2 UZS
- 50 SLL26 UZS
- 100 SLL52 UZS
- 250 SLL130 UZS
- 500 SLL259,99 UZS
- 1.000 SLL519,99 UZS
- 5.000 SLL2.599,94 UZS
- 10.000 SLL5.199,87 UZS
- 1.000 UZS1.923,12 SLL
- 5.000 UZS9.615,62 SLL
- 10.000 UZS19.231,25 SLL
- 50.000 UZS96.156,24 SLL
- 100.000 UZS192.312,47 SLL
- 500.000 UZS961.562,36 SLL
- 1.000.000 UZS1.923.124,72 SLL
- 5.000.000 UZS9.615.623,6 SLL
- 10.000.000 UZS19.231.247,2 SLL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SLL sang UZS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SLL = 0,51999 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 1,923 SLL. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SLL sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,91%: thấp nhất 0,47713, cao nhất 0,52623, trung bình 0,51285 UZS cho 1 SLL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.