Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UZS sang RWF

1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Franc Rwanda hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UZS = 0,12383 RWF1 RWF = 8,075 UZSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,12214
Cao nhất
0,12565
Trung bình
0,12424
Thay đổi
−0,86%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,12383−0,00020 · −0,16%
23 thg 10, 20260,12403+0,00060 · +0,48%
22 thg 10, 20260,12344+0,00057 · +0,47%
21 thg 10, 20260,12286−0,00008 · −0,07%
20 thg 10, 20260,12294+0,00066 · +0,54%
19 thg 10, 20260,12229−0,00012 · −0,10%
18 thg 10, 20260,12241+0,00026 · +0,21%
17 thg 10, 20260,12214−0,00099 · −0,81%
16 thg 10, 20260,12314−0,00061 · −0,49%
15 thg 10, 20260,12375−0,00011 · −0,09%
14 thg 10, 20260,12386−0,00009 · −0,07%
13 thg 10, 20260,12395−0,00025 · −0,20%
12 thg 10, 20260,12419+0,00021 · +0,17%
11 thg 10, 20260,12399−0,00005 · −0,04%
10 thg 10, 20260,12403−0,00082 · −0,66%
9 thg 10, 20260,12485−0,00028 · −0,22%
8 thg 10, 20260,12513−0,00021 · −0,17%
7 thg 10, 20260,12534+0,00004 · +0,03%
6 thg 10, 20260,1253−0,00012 · −0,10%
5 thg 10, 20260,12543+0,00020 · +0,16%
4 thg 10, 20260,12523+0,00047 · +0,37%
3 thg 10, 20260,12476−0,00037 · −0,30%
2 thg 10, 20260,12513−0,00023 · −0,18%
1 thg 10, 20260,12536+0,00071 · +0,57%
30 thg 9, 20260,12465−0,00047 · −0,38%
29 thg 9, 20260,12513−0,00052 · −0,41%
28 thg 9, 20260,12565+0,00096 · +0,77%
27 thg 9, 20260,12468−0,00010 · −0,08%
26 thg 9, 20260,12478−0,00012 · −0,10%
25 thg 9, 20260,12491

Số tiền phổ biến

  • 1.000 UZS123,83 RWF
  • 5.000 UZS619,16 RWF
  • 10.000 UZS1.238,32 RWF
  • 50.000 UZS6.191,58 RWF
  • 100.000 UZS12.383,16 RWF
  • 500.000 UZS61.915,78 RWF
  • 1.000.000 UZS123.831,56 RWF
  • 5.000.000 UZS619.157,81 RWF
  • 10.000.000 UZS1.238.315,61 RWF
  • 1 RWF8,08 UZS
  • 5 RWF40,38 UZS
  • 10 RWF80,75 UZS
  • 25 RWF201,89 UZS
  • 50 RWF403,77 UZS
  • 100 RWF807,55 UZS
  • 500 RWF4.037,74 UZS
  • 1.000 RWF8.075,49 UZS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UZS sang RWF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UZS = 0,12383 RWF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RWF = 8,075 UZS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UZS sang RWF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,86%: thấp nhất 0,12214, cao nhất 0,12565, trung bình 0,12424 RWF cho 1 UZS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.