Tỷ giá UZS sang PLN
1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UZS = 0,0003314 PLN1 PLN = 3.017,27 UZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,000322
- Cao nhất
- 0,0003331
- Trung bình
- 0,0003274
- Thay đổi
- +1,62%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0003314 | +0,0000018 · +0,53% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0003297 | +0,0000018 · +0,55% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0003279 | +0,0000036 · +1,10% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0003243 | +0,0000005 · +0,14% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0003238 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0003238 | +0,0000017 · +0,52% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0003221 | −0,0000004 · −0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0003225 | +0,0000005 · +0,16% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,000322 | −0,0000025 · −0,77% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0003245 | −0,0000020 · −0,60% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0003264 | −0,0000009 · −0,27% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0003273 | −0,0000026 · −0,78% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0003299 | +0,0000004 · +0,12% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0003295 | +0,0000003 · +0,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0003292 | −0,0000001 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0003293 | +0,0000006 · +0,19% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0003287 | −0,0000028 · −0,83% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0003314 | +0,0000006 · +0,17% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0003308 | −0,0000012 · −0,37% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0003321 | −0,0000011 · −0,32% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0003331 | +0,0000023 · +0,69% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0003309 | +0,0000014 · +0,42% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0003295 | +0,0000008 · +0,24% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0003287 | +0,0000014 · +0,43% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0003273 | +0,0000014 · +0,44% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0003258 | −0,0000006 · −0,18% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0003264 | −0,0000003 · −0,09% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0003267 | +0,0000025 · +0,77% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0003242 | −0,0000004 · −0,14% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0003247 | −0,0000014 · −0,44% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 UZS0,3314 PLN
- 5.000 UZS1,66 PLN
- 10.000 UZS3,31 PLN
- 50.000 UZS16,57 PLN
- 100.000 UZS33,14 PLN
- 500.000 UZS165,71 PLN
- 1.000.000 UZS331,43 PLN
- 5.000.000 UZS1.657,13 PLN
- 10.000.000 UZS3.314,25 PLN
- 1 PLN3.017,27 UZS
- 5 PLN15.086,35 UZS
- 10 PLN30.172,71 UZS
- 50 PLN150.863,54 UZS
- 100 PLN301.727,08 UZS
- 500 PLN1.508.635,39 UZS
- 1.000 PLN3.017.270,77 UZS
- 5.000 PLN15.086.353,86 UZS
- 10.000 PLN30.172.707,72 UZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UZS sang PLN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UZS = 0,0003314 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 3.017,27 UZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UZS sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,62%: thấp nhất 0,000322, cao nhất 0,0003331, trung bình 0,0003274 PLN cho 1 UZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.