Tỷ giá UZS sang PLN hôm nay

Tỷ giá UZS sang PLN tháng 10 năm 2026

UZS/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0003273
Đóng cửa
0,0003313
Thấp nhất
0,000322
Cao nhất
0,0003331
Thay đổi
+1,69%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,0003313−0,0000001 · −0,03%
25 thg 10, 20260,0003314+0,0000018 · +0,53%
24 thg 10, 20260,0003297+0,0000018 · +0,55%
23 thg 10, 20260,0003279+0,0000036 · +1,10%
22 thg 10, 20260,0003243+0,0000005 · +0,14%
21 thg 10, 20260,00032380,0000000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,0003238+0,0000017 · +0,52%
19 thg 10, 20260,0003221−0,0000004 · −0,12%
18 thg 10, 20260,0003225+0,0000005 · +0,16%
17 thg 10, 20260,000322−0,0000025 · −0,77%
16 thg 10, 20260,0003245−0,0000020 · −0,60%
15 thg 10, 20260,0003264−0,0000009 · −0,27%
14 thg 10, 20260,0003273−0,0000026 · −0,78%
13 thg 10, 20260,0003299+0,0000004 · +0,12%
12 thg 10, 20260,0003295+0,0000003 · +0,09%
11 thg 10, 20260,0003292−0,0000001 · −0,02%
10 thg 10, 20260,0003293+0,0000006 · +0,19%
9 thg 10, 20260,0003287−0,0000028 · −0,83%
8 thg 10, 20260,0003314+0,0000006 · +0,17%
7 thg 10, 20260,0003308−0,0000012 · −0,37%
6 thg 10, 20260,0003321−0,0000011 · −0,32%
5 thg 10, 20260,0003331+0,0000023 · +0,69%
4 thg 10, 20260,0003309+0,0000014 · +0,42%
3 thg 10, 20260,0003295+0,0000008 · +0,24%
2 thg 10, 20260,0003287+0,0000014 · +0,43%
1 thg 10, 20260,0003273+0,0000014 · +0,44%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.