Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang UZS

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 3.033,29 UZS1 UZS = 0,0003297 PLNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
3.001,71
Cao nhất
3.105,76
Trung bình
3.055,65
Thay đổi
−1,08%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20263.033,29−16,82 · −0,55%
23 thg 10, 20263.050,12−33,63 · −1,09%
22 thg 10, 20263.083,74−4,45 · −0,14%
21 thg 10, 20263.088,19−0,13 · 0,00%
20 thg 10, 20263.088,33−16,12 · −0,52%
19 thg 10, 20263.104,45+3,74 · +0,12%
18 thg 10, 20263.100,70−5,06 · −0,16%
17 thg 10, 20263.105,76+23,83 · +0,77%
16 thg 10, 20263.081,93+18,53 · +0,60%
15 thg 10, 20263.063,40+8,35 · +0,27%
14 thg 10, 20263.055,05+23,83 · +0,79%
13 thg 10, 20263.031,22−3,53 · −0,12%
12 thg 10, 20263.034,74−2,71 · −0,09%
11 thg 10, 20263.037,45+0,76 · +0,03%
10 thg 10, 20263.036,69−5,90 · −0,19%
9 thg 10, 20263.042,59+25,35 · +0,84%
8 thg 10, 20263.017,24−5,27 · −0,17%
7 thg 10, 20263.022,52+11,04 · +0,37%
6 thg 10, 20263.011,48+9,77 · +0,33%
5 thg 10, 20263.001,71−20,67 · −0,68%
4 thg 10, 20263.022,37−12,73 · −0,42%
3 thg 10, 20263.035,10−7,23 · −0,24%
2 thg 10, 20263.042,34−13,18 · −0,43%
1 thg 10, 20263.055,52−13,51 · −0,44%
30 thg 9, 20263.069,03+5,56 · +0,18%
29 thg 9, 20263.063,47+2,79 · +0,09%
28 thg 9, 20263.060,68−23,45 · −0,76%
27 thg 9, 20263.084,13+4,26 · +0,14%
26 thg 9, 20263.079,86+13,58 · +0,44%
25 thg 9, 20263.066,29

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN3.033,29 UZS
  • 5 PLN15.166,46 UZS
  • 10 PLN30.332,93 UZS
  • 50 PLN151.664,65 UZS
  • 100 PLN303.329,3 UZS
  • 500 PLN1.516.646,5 UZS
  • 1.000 PLN3.033.293 UZS
  • 5.000 PLN15.166.464,98 UZS
  • 10.000 PLN30.332.929,97 UZS
  • 1.000 UZS0,3297 PLN
  • 5.000 UZS1,65 PLN
  • 10.000 UZS3,3 PLN
  • 50.000 UZS16,48 PLN
  • 100.000 UZS32,97 PLN
  • 500.000 UZS164,84 PLN
  • 1.000.000 UZS329,67 PLN
  • 5.000.000 UZS1.648,37 PLN
  • 10.000.000 UZS3.296,75 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang UZS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 3.033,29 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 0,0003297 PLN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,08%: thấp nhất 3.001,71, cao nhất 3.105,76, trung bình 3.055,65 UZS cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.