Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UZS sang NOK

1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Krone Na Uy hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UZS = 0,0007876 NOK1 NOK = 1.269,61 UZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0007798
Cao nhất
0,0008206
Trung bình
0,0008007
Thay đổi
−2,33%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0007876+0,0000048 · +0,61%
24 thg 10, 20260,0007828−0,0000004 · −0,05%
23 thg 10, 20260,0007833−0,0000004 · −0,05%
22 thg 10, 20260,0007836+0,0000012 · +0,15%
21 thg 10, 20260,0007824−0,0000013 · −0,17%
20 thg 10, 20260,0007837+0,0000039 · +0,51%
19 thg 10, 20260,0007798−0,0000023 · −0,29%
18 thg 10, 20260,0007821+0,0000012 · +0,15%
17 thg 10, 20260,0007809−0,0000078 · −0,99%
16 thg 10, 20260,0007887−0,0000070 · −0,88%
15 thg 10, 20260,0007957−0,0000019 · −0,24%
14 thg 10, 20260,0007976−0,0000069 · −0,86%
13 thg 10, 20260,0008045−0,0000004 · −0,05%
12 thg 10, 20260,0008049+0,0000015 · +0,18%
11 thg 10, 20260,0008034−0,0000005 · −0,06%
10 thg 10, 20260,0008039−0,0000018 · −0,23%
9 thg 10, 20260,0008058−0,0000059 · −0,73%
8 thg 10, 20260,0008117−0,0000011 · −0,14%
7 thg 10, 20260,0008128−0,0000032 · −0,39%
6 thg 10, 20260,0008159−0,0000047 · −0,57%
5 thg 10, 20260,0008206+0,0000032 · +0,39%
4 thg 10, 20260,0008174+0,0000029 · +0,36%
3 thg 10, 20260,0008145+0,0000016 · +0,19%
2 thg 10, 20260,0008129−0,0000060 · −0,74%
1 thg 10, 20260,000819+0,0000071 · +0,87%
30 thg 9, 20260,0008119+0,0000023 · +0,28%
29 thg 9, 20260,0008096+0,0000003 · +0,04%
28 thg 9, 20260,0008093+0,0000053 · +0,66%
27 thg 9, 20260,0008039−0,0000004 · −0,04%
26 thg 9, 20260,0008043−0,0000021 · −0,27%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 UZS0,7876 NOK
  • 5.000 UZS3,94 NOK
  • 10.000 UZS7,88 NOK
  • 50.000 UZS39,38 NOK
  • 100.000 UZS78,76 NOK
  • 500.000 UZS393,82 NOK
  • 1.000.000 UZS787,64 NOK
  • 5.000.000 UZS3.938,22 NOK
  • 10.000.000 UZS7.876,45 NOK
  • 1 NOK1.269,61 UZS
  • 5 NOK6.348,04 UZS
  • 10 NOK12.696,08 UZS
  • 25 NOK31.740,19 UZS
  • 50 NOK63.480,39 UZS
  • 100 NOK126.960,77 UZS
  • 500 NOK634.803,86 UZS
  • 1.000 NOK1.269.607,73 UZS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UZS sang NOK hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UZS = 0,0007876 NOK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NOK = 1.269,61 UZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UZS sang NOK thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,33%: thấp nhất 0,0007798, cao nhất 0,0008206, trung bình 0,0008007 NOK cho 1 UZS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.