Tỷ giá NOK sang UZS
1 Krone Na Uy bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 NOK = 1.269,61 UZS1 UZS = 0,0007876 NOKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1.218,63
- Cao nhất
- 1.282,40
- Trung bình
- 1.249,29
- Thay đổi
- +2,39%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 1.269,61 | −7,80 · −0,61% |
| 24 thg 10, 2026 | 1.277,41 | +0,68 · +0,05% |
| 23 thg 10, 2026 | 1.276,72 | +0,58 · +0,05% |
| 22 thg 10, 2026 | 1.276,15 | −1,98 · −0,15% |
| 21 thg 10, 2026 | 1.278,12 | +2,17 · +0,17% |
| 20 thg 10, 2026 | 1.275,95 | −6,45 · −0,50% |
| 19 thg 10, 2026 | 1.282,40 | +3,72 · +0,29% |
| 18 thg 10, 2026 | 1.278,68 | −1,92 · −0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 1.280,60 | +12,69 · +1,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 1.267,91 | +11,11 · +0,88% |
| 15 thg 10, 2026 | 1.256,80 | +3,00 · +0,24% |
| 14 thg 10, 2026 | 1.253,79 | +10,72 · +0,86% |
| 13 thg 10, 2026 | 1.243,07 | +0,63 · +0,05% |
| 12 thg 10, 2026 | 1.242,44 | −2,25 · −0,18% |
| 11 thg 10, 2026 | 1.244,69 | +0,78 · +0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 1.243,92 | +2,84 · +0,23% |
| 9 thg 10, 2026 | 1.241,08 | +9,04 · +0,73% |
| 8 thg 10, 2026 | 1.232,03 | +1,68 · +0,14% |
| 7 thg 10, 2026 | 1.230,35 | +4,75 · +0,39% |
| 6 thg 10, 2026 | 1.225,60 | +6,96 · +0,57% |
| 5 thg 10, 2026 | 1.218,63 | −4,73 · −0,39% |
| 4 thg 10, 2026 | 1.223,36 | −4,38 · −0,36% |
| 3 thg 10, 2026 | 1.227,75 | −2,36 · −0,19% |
| 2 thg 10, 2026 | 1.230,10 | +9,04 · +0,74% |
| 1 thg 10, 2026 | 1.221,06 | −10,68 · −0,87% |
| 30 thg 9, 2026 | 1.231,74 | −3,45 · −0,28% |
| 29 thg 9, 2026 | 1.235,19 | −0,48 · −0,04% |
| 28 thg 9, 2026 | 1.235,67 | −8,20 · −0,66% |
| 27 thg 9, 2026 | 1.243,87 | +0,56 · +0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 1.243,31 | +3,30 · +0,27% |
Số tiền phổ biến
- 1 NOK1.269,61 UZS
- 5 NOK6.348,04 UZS
- 10 NOK12.696,08 UZS
- 25 NOK31.740,19 UZS
- 50 NOK63.480,39 UZS
- 100 NOK126.960,77 UZS
- 500 NOK634.803,86 UZS
- 1.000 NOK1.269.607,73 UZS
- 1.000 UZS0,7876 NOK
- 5.000 UZS3,94 NOK
- 10.000 UZS7,88 NOK
- 50.000 UZS39,38 NOK
- 100.000 UZS78,76 NOK
- 500.000 UZS393,82 NOK
- 1.000.000 UZS787,64 NOK
- 5.000.000 UZS3.938,22 NOK
- 10.000.000 UZS7.876,45 NOK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá NOK sang UZS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 NOK = 1.269,61 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 0,0007876 NOK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá NOK sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,39%: thấp nhất 1.218,63, cao nhất 1.282,40, trung bình 1.249,29 UZS cho 1 NOK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.