Tỷ giá UZS sang KYD
1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UZS = 0,0000692 KYD1 KYD = 14.451,53 UZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000681
- Cao nhất
- 0,0000708
- Trung bình
- 0,0000698
- Thay đổi
- −1,68%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0000692 | −0,0000006 · −0,86% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000698 | 0,0000000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000698 | +0,0000003 · +0,37% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000696 | +0,0000004 · +0,54% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000692 | −0,0000001 · −0,13% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000693 | +0,0000004 · +0,65% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000688 | +0,0000007 · +1,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000681 | −0,0000008 · −1,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000689 | −0,0000003 · −0,41% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000692 | −0,0000003 · −0,46% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000695 | −0,0000002 · −0,34% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000698 | 0,0000000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000698 | −0,0000002 · −0,25% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000699 | +0,0000010 · +1,47% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000689 | −0,0000010 · −1,47% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,00007 | −0,0000002 · −0,30% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000702 | −0,0000002 · −0,25% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000703 | −0,0000002 · −0,34% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000706 | −0,0000001 · −0,13% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000707 | +0,0000002 · +0,30% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000705 | +0,0000007 · +1,07% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000697 | −0,0000007 · −1,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000704 | +0,0000003 · +0,37% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000702 | −0,0000005 · −0,67% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000706 | +0,0000004 · +0,63% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000702 | −0,0000003 · −0,49% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000705 | −0,0000002 · −0,34% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000708 | +0,0000014 · +2,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000693 | −0,0000010 · −1,46% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000704 | 0,0000000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 UZS0,0692 KYD
- 5.000 UZS0,346 KYD
- 10.000 UZS0,692 KYD
- 50.000 UZS3,46 KYD
- 100.000 UZS6,92 KYD
- 500.000 UZS34,6 KYD
- 1.000.000 UZS69,2 KYD
- 5.000.000 UZS345,98 KYD
- 10.000.000 UZS691,97 KYD
- 1 KYD14.451,53 UZS
- 5 KYD72.257,65 UZS
- 10 KYD144.515,3 UZS
- 25 KYD361.288,25 UZS
- 50 KYD722.576,49 UZS
- 100 KYD1.445.152,99 UZS
- 500 KYD7.225.764,94 UZS
- 1.000 KYD14.451.529,88 UZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UZS sang KYD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UZS = 0,0000692 KYD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KYD = 14.451,53 UZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UZS sang KYD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,68%: thấp nhất 0,0000681, cao nhất 0,0000708, trung bình 0,0000698 KYD cho 1 UZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.