Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KYD sang UZS

1 Đô la Quần đảo Cayman bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KYD = 14.451,53 UZS1 UZS = 0,0000692 KYDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
14.129,97
Cao nhất
14.683,15
Trung bình
14.322,61
Thay đổi
+1,71%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202614.451,53+123,83 · +0,86%
24 thg 10, 202614.327,70+6,82 · +0,05%
23 thg 10, 202614.320,89−52,94 · −0,37%
22 thg 10, 202614.373,83−77,04 · −0,53%
21 thg 10, 202614.450,86+18,25 · +0,13%
20 thg 10, 202614.432,62−93,54 · −0,64%
19 thg 10, 202614.526,15−157,00 · −1,07%
18 thg 10, 202614.683,15+175,89 · +1,21%
17 thg 10, 202614.507,27+59,12 · +0,41%
16 thg 10, 202614.448,14+66,33 · +0,46%
15 thg 10, 202614.381,81+48,77 · +0,34%
14 thg 10, 202614.333,05−0,69 · 0,00%
13 thg 10, 202614.333,73+35,73 · +0,25%
12 thg 10, 202614.298,01−210,02 · −1,45%
11 thg 10, 202614.508,02+213,06 · +1,49%
10 thg 10, 202614.294,96+43,47 · +0,30%
9 thg 10, 202614.251,50+35,55 · +0,25%
8 thg 10, 202614.215,95+48,02 · +0,34%
7 thg 10, 202614.167,93+17,91 · +0,13%
6 thg 10, 202614.150,02−42,80 · −0,30%
5 thg 10, 202614.192,81−152,32 · −1,06%
4 thg 10, 202614.345,14+144,19 · +1,02%
3 thg 10, 202614.200,94−52,32 · −0,37%
2 thg 10, 202614.253,27+95,07 · +0,67%
1 thg 10, 202614.158,20−89,29 · −0,63%
30 thg 9, 202614.247,50+69,93 · +0,49%
29 thg 9, 202614.177,57+47,60 · +0,34%
28 thg 9, 202614.129,97−289,90 · −2,01%
27 thg 9, 202614.419,87+209,93 · +1,48%
26 thg 9, 202614.209,94+1,26 · +0,01%

Số tiền phổ biến

  • 1 KYD14.451,53 UZS
  • 5 KYD72.257,65 UZS
  • 10 KYD144.515,3 UZS
  • 25 KYD361.288,25 UZS
  • 50 KYD722.576,49 UZS
  • 100 KYD1.445.152,99 UZS
  • 500 KYD7.225.764,94 UZS
  • 1.000 KYD14.451.529,88 UZS
  • 1.000 UZS0,0692 KYD
  • 5.000 UZS0,346 KYD
  • 10.000 UZS0,692 KYD
  • 50.000 UZS3,46 KYD
  • 100.000 UZS6,92 KYD
  • 500.000 UZS34,6 KYD
  • 1.000.000 UZS69,2 KYD
  • 5.000.000 UZS345,98 KYD
  • 10.000.000 UZS691,97 KYD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KYD sang UZS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KYD = 14.451,53 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 0,0000692 KYD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KYD sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,71%: thấp nhất 14.129,97, cao nhất 14.683,15, trung bình 14.322,61 UZS cho 1 KYD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.