Tỷ giá UZS sang KHR
1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Riel Campuchia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UZS = 0,3441 KHR1 KHR = 2,906 UZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,33693
- Cao nhất
- 0,34638
- Trung bình
- 0,3421
- Thay đổi
- 0,00%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,3441 | +0,00186 · +0,54% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,34224 | +0,00055 · +0,16% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,34169 | +0,00135 · +0,40% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,34034 | +0,00218 · +0,65% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,33816 | −0,00111 · −0,33% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,33927 | +0,00210 · +0,62% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,33717 | −0,00010 · −0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,33727 | +0,00033 · +0,10% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,33693 | −0,00207 · −0,61% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,339 | −0,00182 · −0,53% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,34082 | −0,00078 · −0,23% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,34159 | −0,00028 · −0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,34187 | +0,00042 · +0,12% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,34145 | +0,00012 · +0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,34133 | −0,00102 · −0,30% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,34236 | −0,00025 · −0,07% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,34261 | −0,00252 · −0,73% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,34513 | +0,00108 · +0,31% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,34405 | −0,00034 · −0,10% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,34439 | +0,00013 · +0,04% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,34426 | −0,00049 · −0,14% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,34474 | +0,00162 · +0,47% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,34312 | +0,00035 · +0,10% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,34278 | −0,00125 · −0,36% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,34403 | +0,00128 · +0,37% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,34275 | −0,00164 · −0,48% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,34439 | −0,00199 · −0,57% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,34638 | +0,00301 · +0,88% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,34338 | −0,00001 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,34339 | −0,00071 · −0,20% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 UZS344,1 KHR
- 5.000 UZS1.720,48 KHR
- 10.000 UZS3.440,96 KHR
- 50.000 UZS17.204,79 KHR
- 100.000 UZS34.409,58 KHR
- 500.000 UZS172.047,9 KHR
- 1.000.000 UZS344.095,8 KHR
- 5.000.000 UZS1.720.478,98 KHR
- 10.000.000 UZS3.440.957,97 KHR
- 1 KHR2,91 UZS
- 5 KHR14,53 UZS
- 10 KHR29,06 UZS
- 25 KHR72,65 UZS
- 50 KHR145,31 UZS
- 100 KHR290,62 UZS
- 500 KHR1.453,08 UZS
- 1.000 KHR2.906,17 UZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UZS sang KHR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UZS = 0,3441 KHR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KHR = 2,906 UZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UZS sang KHR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi 0,00%: thấp nhất 0,33693, cao nhất 0,34638, trung bình 0,3421 KHR cho 1 UZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.