Tỷ giá UZS sang KES
1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Shilling Kenya hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UZS = 0,01096 KES1 KES = 91,241 UZSCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01075
- Cao nhất
- 0,01104
- Trung bình
- 0,01091
- Thay đổi
- −0,01%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,01096 | +0,00001 · +0,13% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,01095 | +0,00006 · +0,57% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,01088 | −0,00002 · −0,19% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0109 | +0,00004 · +0,39% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01086 | +0,00005 · +0,49% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01081 | −0,00001 · −0,14% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01082 | +0,00007 · +0,63% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01076 | −0,00001 · −0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01077 | +0,00002 · +0,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01075 | −0,00008 · −0,78% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01083 | −0,00005 · −0,49% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01089 | 0,00000 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01089 | −0,00001 · −0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0109 | −0,00001 · −0,09% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01091 | +0,00001 · +0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01091 | −0,00001 · −0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01092 | −0,00005 · −0,42% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01096 | −0,00005 · −0,49% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01102 | −0,00002 · −0,16% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01103 | 0,00000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01104 | +0,00010 · +0,91% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01094 | −0,00008 · −0,70% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01101 | +0,00014 · +1,28% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01087 | −0,00008 · −0,74% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01095 | +0,00005 · +0,50% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0109 | −0,00006 · −0,59% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01096 | −0,00003 · −0,29% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,011 | −0,00004 · −0,35% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01104 | +0,00008 · +0,70% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01096 | 0,00000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 UZS10,96 KES
- 5.000 UZS54,8 KES
- 10.000 UZS109,6 KES
- 50.000 UZS548 KES
- 100.000 UZS1.096 KES
- 500.000 UZS5.480 KES
- 1.000.000 UZS10.959,99 KES
- 5.000.000 UZS54.799,97 KES
- 10.000.000 UZS109.599,94 KES
- 1 KES91,24 UZS
- 5 KES456,2 UZS
- 10 KES912,41 UZS
- 25 KES2.281,02 UZS
- 50 KES4.562,05 UZS
- 100 KES9.124,09 UZS
- 500 KES45.620,46 UZS
- 1.000 KES91.240,92 UZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UZS sang KES hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UZS = 0,01096 KES theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KES = 91,241 UZS. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UZS sang KES thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,01%: thấp nhất 0,01075, cao nhất 0,01104, trung bình 0,01091 KES cho 1 UZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.