Tỷ giá KES sang UZS
1 Shilling Kenya bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KES = 91,356 UZS1 UZS = 0,01095 KESCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 90,617
- Cao nhất
- 93,039
- Trung bình
- 91,636
- Thay đổi
- +0,14%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 91,356 | −0,521 · −0,57% |
| 24 thg 10, 2026 | 91,877 | +0,176 · +0,19% |
| 23 thg 10, 2026 | 91,701 | −0,354 · −0,38% |
| 22 thg 10, 2026 | 92,055 | −0,452 · −0,49% |
| 21 thg 10, 2026 | 92,507 | +0,125 · +0,14% |
| 20 thg 10, 2026 | 92,382 | −0,583 · −0,63% |
| 19 thg 10, 2026 | 92,965 | +0,114 · +0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 92,85 | −0,189 · −0,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 93,039 | +0,729 · +0,79% |
| 16 thg 10, 2026 | 92,311 | +0,448 · +0,49% |
| 15 thg 10, 2026 | 91,863 | +0,039 · +0,04% |
| 14 thg 10, 2026 | 91,824 | +0,110 · +0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 91,713 | +0,083 · +0,09% |
| 12 thg 10, 2026 | 91,631 | −0,053 · −0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 91,683 | +0,078 · +0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 91,606 | +0,383 · +0,42% |
| 9 thg 10, 2026 | 91,222 | +0,443 · +0,49% |
| 8 thg 10, 2026 | 90,779 | +0,148 · +0,16% |
| 7 thg 10, 2026 | 90,631 | +0,012 · +0,01% |
| 6 thg 10, 2026 | 90,619 | −0,824 · −0,90% |
| 5 thg 10, 2026 | 91,443 | +0,638 · +0,70% |
| 4 thg 10, 2026 | 90,805 | −1,160 · −1,26% |
| 3 thg 10, 2026 | 91,965 | +0,677 · +0,74% |
| 2 thg 10, 2026 | 91,288 | −0,453 · −0,49% |
| 1 thg 10, 2026 | 91,741 | +0,538 · +0,59% |
| 30 thg 9, 2026 | 91,202 | +0,265 · +0,29% |
| 29 thg 9, 2026 | 90,937 | +0,320 · +0,35% |
| 28 thg 9, 2026 | 90,617 | −0,632 · −0,69% |
| 27 thg 9, 2026 | 91,249 | +0,022 · +0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 91,227 |
Số tiền phổ biến
- 1 KES91,36 UZS
- 5 KES456,78 UZS
- 10 KES913,56 UZS
- 25 KES2.283,9 UZS
- 50 KES4.567,8 UZS
- 100 KES9.135,6 UZS
- 500 KES45.678,02 UZS
- 1.000 KES91.356,04 UZS
- 1.000 UZS10,95 KES
- 5.000 UZS54,73 KES
- 10.000 UZS109,46 KES
- 50.000 UZS547,31 KES
- 100.000 UZS1.094,62 KES
- 500.000 UZS5.473,09 KES
- 1.000.000 UZS10.946,18 KES
- 5.000.000 UZS54.730,92 KES
- 10.000.000 UZS109.461,84 KES
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KES sang UZS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KES = 91,356 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 0,01095 KES. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KES sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,14%: thấp nhất 90,617, cao nhất 93,039, trung bình 91,636 UZS cho 1 KES.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.