Tỷ giá UZS sang HNL
1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Lempira Honduras hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UZS = 0,0022483 HNL1 HNL = 444,78 UZSCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0022237
- Cao nhất
- 0,0022859
- Trung bình
- 0,0022615
- Thay đổi
- −1,19%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 27 thg 10, 2026 | 0,0022483 | −0,0000157 · −0,69% |
| 26 thg 10, 2026 | 0,002264 | −0,0000062 · −0,27% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,0022702 | +0,0000098 · +0,43% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0022604 | +0,0000067 · +0,30% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0022537 | +0,0000077 · +0,34% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,002246 | +0,0000118 · +0,53% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0022341 | −0,0000019 · −0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,002236 | +0,0000122 · +0,55% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0022237 | −0,0000093 · −0,42% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,002233 | +0,0000022 · +0,10% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0022309 | −0,0000141 · −0,63% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,002245 | −0,0000123 · −0,54% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0022572 | +0,0000025 · +0,11% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0022548 | −0,0000012 · −0,05% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0022559 | −0,0000017 · −0,07% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0022576 | −0,0000050 · −0,22% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0022626 | −0,0000021 · −0,09% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0022648 | +0,0000007 · +0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0022641 | −0,0000117 · −0,52% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0022758 | −0,0000041 · −0,18% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0022799 | +0,0000005 · +0,02% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0022795 | −0,0000055 · −0,24% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,002285 | −0,0000009 · −0,04% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0022859 | +0,0000077 · +0,34% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0022782 | +0,0000092 · +0,41% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,002269 | −0,0000156 · −0,68% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0022846 | +0,0000153 · +0,68% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0022693 | −0,0000091 · −0,40% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0022783 | −0,0000055 · −0,24% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0022838 | +0,0000083 · +0,37% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 UZS2,25 HNL
- 5.000 UZS11,24 HNL
- 10.000 UZS22,48 HNL
- 50.000 UZS112,41 HNL
- 100.000 UZS224,83 HNL
- 500.000 UZS1.124,15 HNL
- 1.000.000 UZS2.248,3 HNL
- 5.000.000 UZS11.241,48 HNL
- 10.000.000 UZS22.482,97 HNL
- 1 HNL444,78 UZS
- 5 HNL2.223,91 UZS
- 10 HNL4.447,81 UZS
- 25 HNL11.119,53 UZS
- 50 HNL22.239,06 UZS
- 100 HNL44.478,11 UZS
- 500 HNL222.390,57 UZS
- 1.000 HNL444.781,14 UZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UZS sang HNL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UZS = 0,0022483 HNL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HNL = 444,78 UZS. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UZS sang HNL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,19%: thấp nhất 0,0022237, cao nhất 0,0022859, trung bình 0,0022615 HNL cho 1 UZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.