Tỷ giá UZS sang AMD hôm nay

Tỷ giá UZS sang AMD tháng 9 năm 2026

UZS/AMD: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,03083
Đóng cửa
0,03073
Thấp nhất
0,03065
Cao nhất
0,03101
Thay đổi
−0,76%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,03073−0,00011 · −0,34%
29 thg 9, 20260,03083−0,00017 · −0,56%
28 thg 9, 20260,03101+0,00026 · +0,86%
27 thg 9, 20260,03074−0,00001 · −0,04%
26 thg 9, 20260,03075+0,00002 · +0,06%
25 thg 9, 20260,03073−0,00005 · −0,17%
24 thg 9, 20260,03079−0,00006 · −0,18%
23 thg 9, 20260,03084+0,00002 · +0,08%
22 thg 9, 20260,03082+0,00017 · +0,55%
21 thg 9, 20260,03065−0,00005 · −0,15%
20 thg 9, 20260,0307+0,00001 · +0,04%
19 thg 9, 20260,03068−0,00001 · −0,04%
18 thg 9, 20260,0307−0,00025 · −0,79%
17 thg 9, 20260,03094+0,00004 · +0,12%
16 thg 9, 20260,0309−0,00002 · −0,07%
15 thg 9, 20260,03092−0,00001 · −0,04%
14 thg 9, 20260,03094+0,00006 · +0,18%
13 thg 9, 20260,03088+0,00008 · +0,26%
12 thg 9, 20260,0308−0,00010 · −0,33%
11 thg 9, 20260,0309+0,00012 · +0,38%
10 thg 9, 20260,03079+0,00005 · +0,15%
9 thg 9, 20260,03074−0,00017 · −0,56%
8 thg 9, 20260,03091+0,00002 · +0,08%
7 thg 9, 20260,03089−0,00003 · −0,11%
6 thg 9, 20260,03092+0,00002 · +0,06%
5 thg 9, 20260,0309+0,00003 · +0,11%
4 thg 9, 20260,030870,00000 · 0,00%
3 thg 9, 20260,03087+0,00006 · +0,20%
2 thg 9, 20260,03081−0,00002 · −0,07%
1 thg 9, 20260,03083−0,00013 · −0,42%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.