Tỷ giá UZS sang ALL
1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Lek Albania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UZS = 0,0068007 ALL1 ALL = 147,04 UZSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0067102
- Cao nhất
- 0,006973
- Trung bình
- 0,0068487
- Thay đổi
- −0,19%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0068007 | +0,0000072 · +0,11% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0067935 | +0,0000342 · +0,51% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0067592 | +0,0000285 · +0,42% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0067308 | +0,0000039 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0067268 | +0,0000167 · +0,25% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0067102 | −0,0000199 · −0,30% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,00673 | +0,0000115 · +0,17% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0067185 | −0,0000772 · −1,14% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0067958 | −0,0000563 · −0,82% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0068521 | +0,0000012 · +0,02% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0068509 | −0,0000343 · −0,50% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0068852 | +0,0000033 · +0,05% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,006882 | +0,0000001 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0068819 | −0,0000049 · −0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0068868 | −0,0000124 · −0,18% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0068991 | −0,0000583 · −0,84% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0069574 | +0,0000136 · +0,20% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0069438 | −0,0000292 · −0,42% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,006973 | +0,0000310 · +0,45% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,006942 | +0,0000040 · +0,06% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,006938 | +0,0000260 · +0,38% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,006912 | −0,0000032 · −0,05% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0069152 | +0,0000162 · +0,24% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0068989 | +0,0000320 · +0,47% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,006867 | −0,0000034 · −0,05% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0068703 | −0,0000025 · −0,04% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0068729 | +0,0000468 · +0,68% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0068261 | −0,0000010 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0068271 | +0,0000137 · +0,20% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0068134 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 UZS6,8 ALL
- 5.000 UZS34 ALL
- 10.000 UZS68,01 ALL
- 50.000 UZS340,03 ALL
- 100.000 UZS680,07 ALL
- 500.000 UZS3.400,34 ALL
- 1.000.000 UZS6.800,68 ALL
- 5.000.000 UZS34.003,41 ALL
- 10.000.000 UZS68.006,83 ALL
- 1 ALL147,04 UZS
- 5 ALL735,22 UZS
- 10 ALL1.470,44 UZS
- 25 ALL3.676,1 UZS
- 50 ALL7.352,2 UZS
- 100 ALL14.704,41 UZS
- 500 ALL73.522,03 UZS
- 1.000 ALL147.044,06 UZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UZS sang ALL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UZS = 0,0068007 ALL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ALL = 147,04 UZS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UZS sang ALL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,19%: thấp nhất 0,0067102, cao nhất 0,006973, trung bình 0,0068487 ALL cho 1 UZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.