Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UYU sang UAH

1 Peso Uruguay bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UYU = 1,126 UAH1 UAH = 0,88776 UYUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,107
Cao nhất
1,132
Trung bình
1,119
Thay đổi
+0,35%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20261,126−0,005 · −0,48%
24 thg 10, 20261,132+0,007 · +0,63%
23 thg 10, 20261,125+0,003 · +0,29%
22 thg 10, 20261,121−0,003 · −0,30%
21 thg 10, 20261,125+0,003 · +0,26%
20 thg 10, 20261,122+0,005 · +0,41%
19 thg 10, 20261,117−0,001 · −0,13%
18 thg 10, 20261,119+0,002 · +0,20%
17 thg 10, 20261,1170,000 · 0,00%
16 thg 10, 20261,116−0,004 · −0,35%
15 thg 10, 20261,12−0,001 · −0,06%
14 thg 10, 20261,121+0,001 · +0,09%
13 thg 10, 20261,12+0,001 · +0,11%
12 thg 10, 20261,119+0,002 · +0,22%
11 thg 10, 20261,116−0,003 · −0,27%
10 thg 10, 20261,119−0,005 · −0,41%
9 thg 10, 20261,124+0,005 · +0,45%
8 thg 10, 20261,119+0,007 · +0,62%
7 thg 10, 20261,112−0,003 · −0,28%
6 thg 10, 20261,115−0,002 · −0,15%
5 thg 10, 20261,117+0,005 · +0,44%
4 thg 10, 20261,112−0,005 · −0,40%
3 thg 10, 20261,116+0,007 · +0,60%
2 thg 10, 20261,11+0,002 · +0,19%
1 thg 10, 20261,107−0,009 · −0,81%
30 thg 9, 20261,117−0,004 · −0,34%
29 thg 9, 20261,12+0,003 · +0,28%
28 thg 9, 20261,117+0,002 · +0,19%
27 thg 9, 20261,115−0,002 · −0,20%
26 thg 9, 20261,117−0,005 · −0,45%

Số tiền phổ biến

  • 1 UYU1,13 UAH
  • 5 UYU5,63 UAH
  • 10 UYU11,26 UAH
  • 25 UYU28,16 UAH
  • 50 UYU56,32 UAH
  • 100 UYU112,64 UAH
  • 500 UYU563,22 UAH
  • 1.000 UYU1.126,43 UAH
  • 10 UAH8,88 UYU
  • 50 UAH44,39 UYU
  • 100 UAH88,78 UYU
  • 500 UAH443,88 UYU
  • 1.000 UAH887,76 UYU
  • 5.000 UAH4.438,8 UYU
  • 10.000 UAH8.877,59 UYU
  • 50.000 UAH44.387,97 UYU
  • 100.000 UAH88.775,95 UYU

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UYU sang UAH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UYU = 1,126 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 0,88776 UYU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UYU sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,35%: thấp nhất 1,107, cao nhất 1,132, trung bình 1,119 UAH cho 1 UYU.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.