Tỷ giá UYU sang CNY
1 Peso Uruguay bằng bao nhiêu Nhân dân tệ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UYU = 0,16636 CNY1 CNY = 6,011 UYUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,16574
- Cao nhất
- 0,16757
- Trung bình
- 0,16662
- Thay đổi
- −0,72%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,16636 | −0,00013 · −0,08% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,16649 | +0,00002 · +0,01% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,16647 | +0,00028 · +0,17% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,16619 | −0,00060 · −0,36% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,16678 | +0,00042 · +0,25% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,16636 | +0,00033 · +0,20% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,16603 | −0,00061 · −0,37% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,16664 | +0,00034 · +0,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,1663 | −0,00001 · −0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,16631 | −0,00020 · −0,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,16651 | +0,00017 · +0,10% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,16634 | −0,00008 · −0,05% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,16642 | −0,00032 · −0,19% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,16674 | +0,00013 · +0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,1666 | −0,00028 · −0,17% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,16689 | −0,00064 · −0,38% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,16753 | +0,00028 · +0,17% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,16725 | +0,00101 · +0,61% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,16624 | +0,00026 · +0,15% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,16599 | −0,00050 · −0,30% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,16648 | +0,00032 · +0,20% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,16616 | −0,00028 · −0,17% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,16644 | +0,00069 · +0,42% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,16574 | −0,00030 · −0,18% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,16604 | −0,00106 · −0,64% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,1671 | −0,00019 · −0,11% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,16729 | −0,00016 · −0,10% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,16745 | +0,00057 · +0,34% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,16689 | −0,00066 · −0,39% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,16754 | −0,00003 · −0,02% |
Số tiền phổ biến
- 10 UYU1,66 CNY
- 50 UYU8,32 CNY
- 100 UYU16,64 CNY
- 250 UYU41,59 CNY
- 500 UYU83,18 CNY
- 1.000 UYU166,36 CNY
- 5.000 UYU831,78 CNY
- 10.000 UYU1.663,56 CNY
- 1 CNY6,01 UYU
- 5 CNY30,06 UYU
- 10 CNY60,11 UYU
- 50 CNY300,56 UYU
- 100 CNY601,12 UYU
- 500 CNY3.005,59 UYU
- 1.000 CNY6.011,19 UYU
- 5.000 CNY30.055,94 UYU
- 10.000 CNY60.111,88 UYU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UYU sang CNY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UYU = 0,16636 CNY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CNY = 6,011 UYU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UYU sang CNY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,72%: thấp nhất 0,16574, cao nhất 0,16757, trung bình 0,16662 CNY cho 1 UYU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.