Tỷ giá UYU sang EUR
1 Peso Uruguay bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UYU = 0,02226 EUR1 EUR = 44,924 UYUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,02182
- Cao nhất
- 0,02227
- Trung bình
- 0,02211
- Thay đổi
- +1,39%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,02226 | −0,00001 · −0,05% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,02227 | +0,00002 · +0,11% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,02225 | +0,00010 · +0,46% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,02215 | −0,00010 · −0,43% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,02224 | +0,00007 · +0,33% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,02217 | +0,00005 · +0,20% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,02212 | −0,00005 · −0,23% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,02217 | +0,00005 · +0,21% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,02213 | 0,00000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,02212 | −0,00004 · −0,19% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02217 | −0,00001 · −0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,02217 | −0,00007 · −0,31% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,02224 | 0,00000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,02224 | +0,00005 · +0,22% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,02219 | −0,00005 · −0,24% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,02225 | −0,00001 · −0,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,02226 | −0,00001 · −0,05% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,02227 | +0,00019 · +0,87% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,02208 | 0,00000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,02207 | −0,00013 · −0,58% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0222 | +0,00020 · +0,90% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,022 | −0,00005 · −0,25% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,02206 | +0,00010 · +0,45% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,02196 | +0,00008 · +0,36% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,02188 | −0,00011 · −0,50% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,02199 | +0,00004 · +0,18% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,02195 | +0,00005 · +0,24% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0219 | +0,00009 · +0,39% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,02182 | −0,00009 · −0,43% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,02191 | −0,00005 · −0,21% |
Số tiền phổ biến
- 100 UYU2,23 EUR
- 500 UYU11,13 EUR
- 1.000 UYU22,26 EUR
- 2.500 UYU55,65 EUR
- 5.000 UYU111,3 EUR
- 10.000 UYU222,6 EUR
- 50.000 UYU1.112,98 EUR
- 100.000 UYU2.225,97 EUR
- 1 EUR44,92 UYU
- 5 EUR224,62 UYU
- 10 EUR449,24 UYU
- 50 EUR2.246,21 UYU
- 100 EUR4.492,43 UYU
- 500 EUR22.462,15 UYU
- 1.000 EUR44.924,3 UYU
- 5.000 EUR224.621,48 UYU
- 10.000 EUR449.242,95 UYU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UYU sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UYU = 0,02226 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 44,924 UYU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UYU sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,39%: thấp nhất 0,02182, cao nhất 0,02227, trung bình 0,02211 EUR cho 1 UYU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.