Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UYU sang GBP

1 Peso Uruguay bằng bao nhiêu Bảng Anh hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UYU = 0,01865 GBP1 GBP = 53,626 UYUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,01858
Cao nhất
0,01889
Trung bình
0,01874
Thay đổi
−1,03%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,018650,00000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,01865+0,00003 · +0,14%
23 thg 10, 20260,01862+0,00004 · +0,22%
22 thg 10, 20260,01858−0,00009 · −0,46%
21 thg 10, 20260,01867+0,00005 · +0,29%
20 thg 10, 20260,01862−0,00003 · −0,14%
19 thg 10, 20260,01864−0,00005 · −0,29%
18 thg 10, 20260,0187+0,00004 · +0,21%
17 thg 10, 20260,01866−0,00003 · −0,17%
16 thg 10, 20260,01869−0,00009 · −0,49%
15 thg 10, 20260,01878+0,00006 · +0,29%
14 thg 10, 20260,01873−0,00007 · −0,39%
13 thg 10, 20260,0188−0,00002 · −0,12%
12 thg 10, 20260,01882+0,00003 · +0,14%
11 thg 10, 20260,0188−0,00004 · −0,19%
10 thg 10, 20260,01883−0,00005 · −0,27%
9 thg 10, 20260,01888−0,00001 · −0,05%
8 thg 10, 20260,01889+0,00018 · +0,95%
7 thg 10, 20260,01871−0,00002 · −0,11%
6 thg 10, 20260,01873−0,00006 · −0,34%
5 thg 10, 20260,0188+0,00009 · +0,48%
4 thg 10, 20260,01871−0,00004 · −0,23%
3 thg 10, 20260,01875+0,00004 · +0,24%
2 thg 10, 20260,01871+0,00001 · +0,06%
1 thg 10, 20260,01869−0,00015 · −0,78%
30 thg 9, 20260,018840,00000 · 0,00%
29 thg 9, 20260,01884+0,00001 · +0,04%
28 thg 9, 20260,01883+0,00007 · +0,39%
27 thg 9, 20260,01876−0,00008 · −0,45%
26 thg 9, 20260,01884

Số tiền phổ biến

  • 100 UYU1,86 GBP
  • 500 UYU9,32 GBP
  • 1.000 UYU18,65 GBP
  • 2.500 UYU46,62 GBP
  • 5.000 UYU93,24 GBP
  • 10.000 UYU186,48 GBP
  • 50.000 UYU932,38 GBP
  • 100.000 UYU1.864,75 GBP
  • 1 GBP53,63 UYU
  • 5 GBP268,13 UYU
  • 10 GBP536,26 UYU
  • 50 GBP2.681,32 UYU
  • 100 GBP5.362,65 UYU
  • 500 GBP26.813,24 UYU
  • 1.000 GBP53.626,48 UYU
  • 5.000 GBP268.132,42 UYU
  • 10.000 GBP536.264,84 UYU

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UYU sang GBP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UYU = 0,01865 GBP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GBP = 53,626 UYU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UYU sang GBP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,03%: thấp nhất 0,01858, cao nhất 0,01889, trung bình 0,01874 GBP cho 1 UYU.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.