Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UAH sang UYU

1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Peso Uruguay hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UAH = 0,88776 UYU1 UYU = 1,126 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,88353
Cao nhất
0,90294
Trung bình
0,89413
Thay đổi
−0,80%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,88776+0,00423 · +0,48%
24 thg 10, 20260,88353−0,00555 · −0,62%
23 thg 10, 20260,88908−0,00259 · −0,29%
22 thg 10, 20260,89167+0,00269 · +0,30%
21 thg 10, 20260,88898−0,00234 · −0,26%
20 thg 10, 20260,89132−0,00367 · −0,41%
19 thg 10, 20260,89499+0,00119 · +0,13%
18 thg 10, 20260,8938−0,00177 · −0,20%
17 thg 10, 20260,89556−0,00022 · −0,02%
16 thg 10, 20260,89578+0,00309 · +0,35%
15 thg 10, 20260,89269+0,00055 · +0,06%
14 thg 10, 20260,89214−0,00084 · −0,09%
13 thg 10, 20260,89298−0,00102 · −0,11%
12 thg 10, 20260,894−0,00200 · −0,22%
11 thg 10, 20260,89599+0,00240 · +0,27%
10 thg 10, 20260,89359+0,00370 · +0,42%
9 thg 10, 20260,88989−0,00401 · −0,45%
8 thg 10, 20260,8939−0,00556 · −0,62%
7 thg 10, 20260,89945+0,00255 · +0,28%
6 thg 10, 20260,89691+0,00136 · +0,15%
5 thg 10, 20260,89554−0,00397 · −0,44%
4 thg 10, 20260,89952+0,00363 · +0,41%
3 thg 10, 20260,89589−0,00536 · −0,59%
2 thg 10, 20260,90125−0,00170 · −0,19%
1 thg 10, 20260,90294+0,00734 · +0,82%
30 thg 9, 20260,89561+0,00305 · +0,34%
29 thg 9, 20260,89256−0,00246 · −0,28%
28 thg 9, 20260,89502−0,00170 · −0,19%
27 thg 9, 20260,89672+0,00178 · +0,20%
26 thg 9, 20260,89494

Số tiền phổ biến

  • 10 UAH8,88 UYU
  • 50 UAH44,39 UYU
  • 100 UAH88,78 UYU
  • 500 UAH443,88 UYU
  • 1.000 UAH887,76 UYU
  • 5.000 UAH4.438,8 UYU
  • 10.000 UAH8.877,59 UYU
  • 50.000 UAH44.387,97 UYU
  • 100.000 UAH88.775,95 UYU
  • 1 UYU1,13 UAH
  • 5 UYU5,63 UAH
  • 10 UYU11,26 UAH
  • 25 UYU28,16 UAH
  • 50 UYU56,32 UAH
  • 100 UYU112,64 UAH
  • 500 UYU563,22 UAH
  • 1.000 UYU1.126,43 UAH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UAH sang UYU hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UAH = 0,88776 UYU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UYU = 1,126 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UAH sang UYU thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,80%: thấp nhất 0,88353, cao nhất 0,90294, trung bình 0,89413 UYU cho 1 UAH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.