Tỷ giá UGX sang UZS
1 Shilling Uganda bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UGX = 2,675 UZS1 UZS = 0,37383 UGXCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 2,675
- Cao nhất
- 3,021
- Trung bình
- 2,909
- Thay đổi
- −11,40%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 2,675 | −0,005 · −0,17% |
| 25 thg 10, 2026 | 2,68 | −0,008 · −0,29% |
| 24 thg 10, 2026 | 2,687 | −0,085 · −3,08% |
| 23 thg 10, 2026 | 2,773 | −0,070 · −2,47% |
| 22 thg 10, 2026 | 2,843 | −0,032 · −1,11% |
| 21 thg 10, 2026 | 2,875 | −0,006 · −0,22% |
| 20 thg 10, 2026 | 2,881 | −0,038 · −1,31% |
| 19 thg 10, 2026 | 2,92 | +0,007 · +0,23% |
| 18 thg 10, 2026 | 2,913 | −0,013 · −0,43% |
| 17 thg 10, 2026 | 2,926 | −0,040 · −1,34% |
| 16 thg 10, 2026 | 2,965 | +0,031 · +1,06% |
| 15 thg 10, 2026 | 2,934 | +0,065 · +2,25% |
| 14 thg 10, 2026 | 2,87 | +0,007 · +0,24% |
| 13 thg 10, 2026 | 2,863 | −0,065 · −2,22% |
| 12 thg 10, 2026 | 2,928 | −0,008 · −0,26% |
| 11 thg 10, 2026 | 2,935 | +0,003 · +0,10% |
| 10 thg 10, 2026 | 2,932 | +0,033 · +1,13% |
| 9 thg 10, 2026 | 2,90 | −0,008 · −0,29% |
| 8 thg 10, 2026 | 2,908 | −0,003 · −0,12% |
| 7 thg 10, 2026 | 2,911 | −0,015 · −0,50% |
| 6 thg 10, 2026 | 2,926 | −0,027 · −0,90% |
| 5 thg 10, 2026 | 2,953 | +0,001 · +0,03% |
| 4 thg 10, 2026 | 2,952 | −0,008 · −0,27% |
| 3 thg 10, 2026 | 2,96 | −0,032 · −1,07% |
| 2 thg 10, 2026 | 2,992 | −0,012 · −0,39% |
| 1 thg 10, 2026 | 3,003 | −0,015 · −0,51% |
| 30 thg 9, 2026 | 3,019 | +0,006 · +0,21% |
| 29 thg 9, 2026 | 3,012 | +0,011 · +0,36% |
| 28 thg 9, 2026 | 3,002 | −0,019 · −0,63% |
| 27 thg 9, 2026 | 3,021 | +0,001 · +0,04% |
Số tiền phổ biến
- 1 UGX2,68 UZS
- 5 UGX13,38 UZS
- 10 UGX26,75 UZS
- 25 UGX66,88 UZS
- 50 UGX133,75 UZS
- 100 UGX267,5 UZS
- 500 UGX1.337,52 UZS
- 1.000 UGX2.675,04 UZS
- 1.000 UZS373,83 UGX
- 5.000 UZS1.869,13 UGX
- 10.000 UZS3.738,26 UGX
- 50.000 UZS18.691,31 UGX
- 100.000 UZS37.382,63 UGX
- 500.000 UZS186.913,14 UGX
- 1.000.000 UZS373.826,28 UGX
- 5.000.000 UZS1.869.131,42 UGX
- 10.000.000 UZS3.738.262,84 UGX
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UGX sang UZS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UGX = 2,675 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 0,37383 UGX. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UGX sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −11,40%: thấp nhất 2,675, cao nhất 3,021, trung bình 2,909 UZS cho 1 UGX.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.