Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UZS sang UGX

1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Shilling Uganda hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UZS = 0,37383 UGX1 UGX = 2,675 UZSCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,33106
Cao nhất
0,37383
Trung bình
0,34457
Thay đổi
+12,92%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,37383+0,00064 · +0,17%
25 thg 10, 20260,37319+0,00109 · +0,29%
24 thg 10, 20260,37209+0,01146 · +3,18%
23 thg 10, 20260,36064+0,00890 · +2,53%
22 thg 10, 20260,35173+0,00390 · +1,12%
21 thg 10, 20260,34784+0,00076 · +0,22%
20 thg 10, 20260,34707+0,00456 · +1,33%
19 thg 10, 20260,34251−0,00079 · −0,23%
18 thg 10, 20260,3433+0,00149 · +0,43%
17 thg 10, 20260,34181+0,00459 · +1,36%
16 thg 10, 20260,33722−0,00356 · −1,05%
15 thg 10, 20260,34078−0,00766 · −2,20%
14 thg 10, 20260,34844−0,00085 · −0,24%
13 thg 10, 20260,34929+0,00775 · +2,27%
12 thg 10, 20260,34154+0,00087 · +0,26%
11 thg 10, 20260,34067−0,00035 · −0,10%
10 thg 10, 20260,34102−0,00385 · −1,12%
9 thg 10, 20260,34487+0,00100 · +0,29%
8 thg 10, 20260,34387+0,00040 · +0,12%
7 thg 10, 20260,34348+0,00172 · +0,50%
6 thg 10, 20260,34176+0,00309 · +0,91%
5 thg 10, 20260,33867−0,00011 · −0,03%
4 thg 10, 20260,33878+0,00090 · +0,27%
3 thg 10, 20260,33787+0,00360 · +1,08%
2 thg 10, 20260,33428+0,00132 · +0,40%
1 thg 10, 20260,33296+0,00169 · +0,51%
30 thg 9, 20260,33127−0,00070 · −0,21%
29 thg 9, 20260,33197−0,00118 · −0,36%
28 thg 9, 20260,33315+0,00209 · +0,63%
27 thg 9, 20260,33106

Số tiền phổ biến

  • 1.000 UZS373,83 UGX
  • 5.000 UZS1.869,13 UGX
  • 10.000 UZS3.738,26 UGX
  • 50.000 UZS18.691,31 UGX
  • 100.000 UZS37.382,63 UGX
  • 500.000 UZS186.913,14 UGX
  • 1.000.000 UZS373.826,28 UGX
  • 5.000.000 UZS1.869.131,42 UGX
  • 10.000.000 UZS3.738.262,84 UGX
  • 1 UGX2,68 UZS
  • 5 UGX13,38 UZS
  • 10 UGX26,75 UZS
  • 25 UGX66,88 UZS
  • 50 UGX133,75 UZS
  • 100 UGX267,5 UZS
  • 500 UGX1.337,52 UZS
  • 1.000 UGX2.675,04 UZS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UZS sang UGX hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UZS = 0,37383 UGX theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UGX = 2,675 UZS. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UZS sang UGX thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +12,92%: thấp nhất 0,33106, cao nhất 0,37383, trung bình 0,34457 UGX cho 1 UZS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.