Tỷ giá UGX sang EUR
1 Shilling Uganda bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UGX = 0,0002013 EUR1 EUR = 4.968,73 UGXCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0002012
- Cao nhất
- 0,0002253
- Trung bình
- 0,0002177
- Thay đổi
- −10,24%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,0002013 | −0,0000004 · −0,22% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,0002017 | +0,0000005 · +0,24% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0002012 | −0,0000064 · −3,10% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0002077 | −0,0000039 · −1,84% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0002116 | −0,0000016 · −0,77% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0002132 | −0,0000005 · −0,21% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0002136 | −0,0000015 · −0,69% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0002151 | +0,0000002 · +0,07% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,000215 | −0,0000006 · −0,28% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0002156 | −0,0000046 · −2,08% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0002202 | +0,0000009 · +0,43% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0002192 | +0,0000043 · +1,98% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,000215 | −0,0000003 · −0,15% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0002153 | −0,0000046 · −2,08% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0002199 | −0,0000003 · −0,16% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0002202 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0002202 | +0,0000024 · +1,09% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0002178 | −0,0000023 · −1,05% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0002201 | −0,0000001 · −0,03% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0002202 | −0,0000016 · −0,73% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0002218 | −0,0000024 · −1,06% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0002242 | +0,0000015 · +0,68% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0002227 | +0,0000001 · +0,05% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0002225 | −0,0000022 · −0,96% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0002247 | −0,0000006 · −0,25% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0002253 | +0,0000001 · +0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0002251 | +0,0000003 · +0,12% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0002249 | +0,0000006 · +0,27% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0002242 | 0,0000000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0002242 | 0,0000000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 UGX2,01 EUR
- 50.000 UGX10,06 EUR
- 100.000 UGX20,13 EUR
- 250.000 UGX50,31 EUR
- 500.000 UGX100,63 EUR
- 1.000.000 UGX201,26 EUR
- 5.000.000 UGX1.006,29 EUR
- 10.000.000 UGX2.012,59 EUR
- 1 EUR4.968,73 UGX
- 5 EUR24.843,65 UGX
- 10 EUR49.687,3 UGX
- 50 EUR248.436,48 UGX
- 100 EUR496.872,96 UGX
- 500 EUR2.484.364,79 UGX
- 1.000 EUR4.968.729,57 UGX
- 5.000 EUR24.843.647,85 UGX
- 10.000 EUR49.687.295,71 UGX
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UGX sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UGX = 0,0002013 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 4.968,73 UGX. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UGX sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −10,24%: thấp nhất 0,0002012, cao nhất 0,0002253, trung bình 0,0002177 EUR cho 1 UGX.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.