Tỷ giá UGX sang GBP
1 Shilling Uganda bằng bao nhiêu Bảng Anh hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UGX = 0,000169 GBP1 GBP = 5.918,02 UGXCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0001685
- Cao nhất
- 0,000193
- Trung bình
- 0,000185
- Thay đổi
- −12,37%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,000169 | +0,0000005 · +0,28% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0001685 | −0,0000053 · −3,07% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0001738 | −0,0000037 · −2,08% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0001775 | −0,0000014 · −0,79% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,000179 | −0,0000004 · −0,25% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0001794 | −0,0000019 · −1,04% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0001813 | 0,0000000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0001813 | −0,0000005 · −0,28% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0001818 | −0,0000042 · −2,26% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,000186 | +0,0000002 · +0,13% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0001858 | +0,0000042 · +2,32% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0001816 | −0,0000004 · −0,23% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,000182 | −0,0000041 · −2,20% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0001861 | −0,0000004 · −0,24% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0001865 | +0,0000001 · +0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0001864 | +0,0000016 · +0,87% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0001848 | −0,0000020 · −1,06% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0001868 | +0,0000001 · +0,05% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0001867 | −0,0000016 · −0,84% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0001882 | −0,0000016 · −0,82% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0001898 | +0,0000005 · +0,26% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0001893 | +0,0000001 · +0,08% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0001892 | −0,0000022 · −1,17% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0001914 | −0,0000010 · −0,55% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0001924 | −0,0000004 · −0,22% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0001929 | −0,0000001 · −0,05% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,000193 | +0,0000002 · +0,08% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0001928 | 0,0000000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0001928 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0001928 |
Số tiền phổ biến
- 10.000 UGX1,69 GBP
- 50.000 UGX8,45 GBP
- 100.000 UGX16,9 GBP
- 250.000 UGX42,24 GBP
- 500.000 UGX84,49 GBP
- 1.000.000 UGX168,98 GBP
- 5.000.000 UGX844,88 GBP
- 10.000.000 UGX1.689,75 GBP
- 1 GBP5.918,02 UGX
- 5 GBP29.590,12 UGX
- 10 GBP59.180,24 UGX
- 50 GBP295.901,22 UGX
- 100 GBP591.802,44 UGX
- 500 GBP2.959.012,19 UGX
- 1.000 GBP5.918.024,38 UGX
- 5.000 GBP29.590.121,88 UGX
- 10.000 GBP59.180.243,75 UGX
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UGX sang GBP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UGX = 0,000169 GBP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GBP = 5.918,02 UGX. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UGX sang GBP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −12,37%: thấp nhất 0,0001685, cao nhất 0,000193, trung bình 0,000185 GBP cho 1 UGX.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.