Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UGX sang JPY

1 Shilling Uganda bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UGX = 0,03544 JPY1 JPY = 28,217 UGXCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,03536
Cao nhất
0,04036
Trung bình
0,03881
Thay đổi
−12,09%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,03544+0,00008 · +0,23%
24 thg 10, 20260,03536−0,00119 · −3,25%
23 thg 10, 20260,03655−0,00097 · −2,59%
22 thg 10, 20260,03752−0,00032 · −0,84%
21 thg 10, 20260,03784−0,00015 · −0,39%
20 thg 10, 20260,03798−0,00020 · −0,53%
19 thg 10, 20260,03819+0,00001 · +0,01%
18 thg 10, 20260,03818−0,00011 · −0,28%
17 thg 10, 20260,03829−0,00077 · −1,98%
16 thg 10, 20260,03907+0,00025 · +0,65%
15 thg 10, 20260,03881+0,00069 · +1,81%
14 thg 10, 20260,03813+0,00004 · +0,09%
13 thg 10, 20260,03809−0,00092 · −2,35%
12 thg 10, 20260,03901−0,00005 · −0,13%
11 thg 10, 20260,03906+0,00001 · +0,02%
10 thg 10, 20260,03905+0,00036 · +0,92%
9 thg 10, 20260,03869−0,00033 · −0,85%
8 thg 10, 20260,03903−0,00015 · −0,39%
7 thg 10, 20260,03918−0,00015 · −0,38%
6 thg 10, 20260,03933−0,00030 · −0,76%
5 thg 10, 20260,03963+0,00006 · +0,16%
4 thg 10, 20260,03957+0,00004 · +0,09%
3 thg 10, 20260,03953−0,00038 · −0,95%
2 thg 10, 20260,03991−0,00045 · −1,11%
1 thg 10, 20260,04036+0,00027 · +0,68%
30 thg 9, 20260,04009−0,00014 · −0,34%
29 thg 9, 20260,04023−0,00006 · −0,14%
28 thg 9, 20260,04028+0,00011 · +0,27%
27 thg 9, 20260,040180,00000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,04018−0,00014 · −0,35%

Số tiền phổ biến

  • 100 UGX3,54 JPY
  • 500 UGX17,72 JPY
  • 1.000 UGX35,44 JPY
  • 2.500 UGX88,6 JPY
  • 5.000 UGX177,2 JPY
  • 10.000 UGX354,4 JPY
  • 50.000 UGX1.771,98 JPY
  • 100.000 UGX3.543,95 JPY
  • 10 JPY282,17 UGX
  • 50 JPY1.410,85 UGX
  • 100 JPY2.821,71 UGX
  • 500 JPY14.108,54 UGX
  • 1.000 JPY28.217,09 UGX
  • 5.000 JPY141.085,43 UGX
  • 10.000 JPY282.170,86 UGX
  • 50.000 JPY1.410.854,29 UGX
  • 100.000 JPY2.821.708,58 UGX

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UGX sang JPY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UGX = 0,03544 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 28,217 UGX. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UGX sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −12,09%: thấp nhất 0,03536, cao nhất 0,04036, trung bình 0,03881 JPY cho 1 UGX.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.