Tỷ giá UGX sang RUB
1 Shilling Uganda bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UGX = 0,01815 RUB1 RUB = 55,091 UGXCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01811
- Cao nhất
- 0,02164
- Trung bình
- 0,02059
- Thay đổi
- −16,12%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,01815 | +0,00004 · +0,24% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,01811 | −0,00096 · −5,04% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01907 | −0,00031 · −1,60% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01938 | −0,00037 · −1,88% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01975 | −0,00013 · −0,63% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01987 | −0,00047 · −2,33% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,02035 | +0,00002 · +0,11% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,02033 | +0,00031 · +1,53% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,02002 | −0,00071 · −3,40% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,02072 | +0,00014 · +0,68% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02058 | +0,00037 · +1,84% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,02021 | +0,00002 · +0,11% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,02019 | −0,00079 · −3,77% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,02098 | −0,00003 · −0,15% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,02101 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,02101 | +0,00021 · +0,99% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0208 | −0,00028 · −1,35% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,02109 | +0,00013 · +0,60% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,02096 | −0,00014 · −0,67% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0211 | +0,00008 · +0,37% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02103 | +0,00014 · +0,67% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,02089 | −0,00007 · −0,34% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,02096 | −0,00012 · −0,59% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,02108 | −0,00018 · −0,85% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,02126 | −0,00010 · −0,48% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,02136 | −0,00022 · −1,03% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,02159 | +0,00004 · +0,17% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,02155 | +0,00001 · +0,04% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,02154 | −0,00001 · −0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,02155 | −0,00009 · −0,41% |
Số tiền phổ biến
- 100 UGX1,82 RUB
- 500 UGX9,08 RUB
- 1.000 UGX18,15 RUB
- 2.500 UGX45,38 RUB
- 5.000 UGX90,76 RUB
- 10.000 UGX181,52 RUB
- 50.000 UGX907,59 RUB
- 100.000 UGX1.815,17 RUB
- 10 RUB550,91 UGX
- 50 RUB2.754,56 UGX
- 100 RUB5.509,12 UGX
- 500 RUB27.545,62 UGX
- 1.000 RUB55.091,23 UGX
- 5.000 RUB275.456,17 UGX
- 10.000 RUB550.912,33 UGX
- 50.000 RUB2.754.561,67 UGX
- 100.000 RUB5.509.123,35 UGX
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UGX sang RUB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UGX = 0,01815 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 55,091 UGX. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UGX sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −16,12%: thấp nhất 0,01811, cao nhất 0,02164, trung bình 0,02059 RUB cho 1 UGX.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.