Tỷ giá UGX sang TRY
1 Shilling Uganda bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UGX = 0,01121 TRY1 TRY = 89,227 UGXCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01121
- Cao nhất
- 0,01252
- Trung bình
- 0,01215
- Thay đổi
- −10,04%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,01121 | −0,00037 · −3,19% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01158 | −0,00023 · −1,92% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0118 | −0,00007 · −0,57% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01187 | −0,00003 · −0,25% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0119 | −0,00007 · −0,57% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01197 | +0,00002 · +0,20% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01195 | −0,00007 · −0,57% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01201 | −0,00024 · −1,92% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01225 | +0,00008 · +0,66% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01217 | +0,00027 · +2,24% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0119 | +0,00002 · +0,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01188 | −0,00027 · −2,23% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01215 | 0,00000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01215 | −0,00004 · −0,35% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01219 | +0,00012 · +1,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01207 | −0,00007 · −0,55% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01214 | −0,00003 · −0,21% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01216 | −0,00007 · −0,55% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01223 | −0,00009 · −0,75% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01233 | +0,00001 · +0,07% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01232 | +0,00001 · +0,09% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01231 | −0,00011 · −0,92% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01242 | −0,00008 · −0,63% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0125 | −0,00001 · −0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0125 | −0,00001 · −0,10% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01252 | +0,00001 · +0,06% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01251 | +0,00002 · +0,16% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01249 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01249 | +0,00003 · +0,26% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,01246 |
Số tiền phổ biến
- 100 UGX1,12 TRY
- 500 UGX5,6 TRY
- 1.000 UGX11,21 TRY
- 2.500 UGX28,02 TRY
- 5.000 UGX56,04 TRY
- 10.000 UGX112,07 TRY
- 50.000 UGX560,37 TRY
- 100.000 UGX1.120,74 TRY
- 1 TRY89,23 UGX
- 5 TRY446,14 UGX
- 10 TRY892,27 UGX
- 50 TRY4.461,36 UGX
- 100 TRY8.922,72 UGX
- 500 TRY44.613,58 UGX
- 1.000 TRY89.227,15 UGX
- 5.000 TRY446.135,77 UGX
- 10.000 TRY892.271,54 UGX
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UGX sang TRY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UGX = 0,01121 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 89,227 UGX. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UGX sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −10,04%: thấp nhất 0,01121, cao nhất 0,01252, trung bình 0,01215 TRY cho 1 UGX.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.