Tỷ giá TRY sang UGX
1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Shilling Uganda hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TRY = 89,227 UGX1 UGX = 0,01121 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 79,899
- Cao nhất
- 89,227
- Trung bình
- 82,296
- Thay đổi
- +11,61%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 89,227 | +2,846 · +3,29% |
| 23 thg 10, 2026 | 86,381 | +1,659 · +1,96% |
| 22 thg 10, 2026 | 84,722 | +0,486 · +0,58% |
| 21 thg 10, 2026 | 84,236 | +0,208 · +0,25% |
| 20 thg 10, 2026 | 84,028 | +0,483 · +0,58% |
| 19 thg 10, 2026 | 83,545 | −0,168 · −0,20% |
| 18 thg 10, 2026 | 83,714 | +0,473 · +0,57% |
| 17 thg 10, 2026 | 83,24 | +1,601 · +1,96% |
| 16 thg 10, 2026 | 81,639 | −0,539 · −0,66% |
| 15 thg 10, 2026 | 82,178 | −1,837 · −2,19% |
| 14 thg 10, 2026 | 84,015 | −0,169 · −0,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 84,184 | +1,881 · +2,29% |
| 12 thg 10, 2026 | 82,303 | −0,003 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 82,306 | +0,287 · +0,35% |
| 10 thg 10, 2026 | 82,019 | −0,817 · −0,99% |
| 9 thg 10, 2026 | 82,837 | +0,457 · +0,55% |
| 8 thg 10, 2026 | 82,38 | +0,176 · +0,21% |
| 7 thg 10, 2026 | 82,204 | +0,453 · +0,55% |
| 6 thg 10, 2026 | 81,751 | +0,617 · +0,76% |
| 5 thg 10, 2026 | 81,134 | −0,054 · −0,07% |
| 4 thg 10, 2026 | 81,188 | −0,072 · −0,09% |
| 3 thg 10, 2026 | 81,26 | +0,744 · +0,92% |
| 2 thg 10, 2026 | 80,516 | +0,508 · +0,63% |
| 1 thg 10, 2026 | 80,008 | +0,033 · +0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 79,975 | +0,077 · +0,10% |
| 29 thg 9, 2026 | 79,899 | −0,046 · −0,06% |
| 28 thg 9, 2026 | 79,944 | −0,126 · −0,16% |
| 27 thg 9, 2026 | 80,07 | +0,005 · +0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 80,065 | −0,208 · −0,26% |
| 25 thg 9, 2026 | 80,273 | +0,327 · +0,41% |
Số tiền phổ biến
- 1 TRY89,23 UGX
- 5 TRY446,14 UGX
- 10 TRY892,27 UGX
- 50 TRY4.461,36 UGX
- 100 TRY8.922,72 UGX
- 500 TRY44.613,58 UGX
- 1.000 TRY89.227,15 UGX
- 5.000 TRY446.135,77 UGX
- 10.000 TRY892.271,54 UGX
- 100 UGX1,12 TRY
- 500 UGX5,6 TRY
- 1.000 UGX11,21 TRY
- 2.500 UGX28,02 TRY
- 5.000 UGX56,04 TRY
- 10.000 UGX112,07 TRY
- 50.000 UGX560,37 TRY
- 100.000 UGX1.120,74 TRY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TRY sang UGX hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TRY = 89,227 UGX theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UGX = 0,01121 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TRY sang UGX thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +11,61%: thấp nhất 79,899, cao nhất 89,227, trung bình 82,296 UGX cho 1 TRY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.