Tất cả tỷ giá

Tỷ giá JPY sang UGX

1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Shilling Uganda hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 JPY = 28,282 UGX1 UGX = 0,03536 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
24,722
Cao nhất
28,282
Trung bình
25,684
Thay đổi
+14,40%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202628,282+0,919 · +3,36%
23 thg 10, 202627,363+0,708 · +2,66%
22 thg 10, 202626,655+0,225 · +0,85%
21 thg 10, 202626,43+0,103 · +0,39%
20 thg 10, 202626,327+0,141 · +0,54%
19 thg 10, 202626,186−0,003 · −0,01%
18 thg 10, 202626,19+0,074 · +0,28%
17 thg 10, 202626,115+0,518 · +2,02%
16 thg 10, 202625,597−0,166 · −0,64%
15 thg 10, 202625,763−0,466 · −1,78%
14 thg 10, 202626,229−0,025 · −0,09%
13 thg 10, 202626,254+0,618 · +2,41%
12 thg 10, 202625,636+0,034 · +0,13%
11 thg 10, 202625,602−0,005 · −0,02%
10 thg 10, 202625,608−0,235 · −0,91%
9 thg 10, 202625,843+0,220 · +0,86%
8 thg 10, 202625,624+0,100 · +0,39%
7 thg 10, 202625,523+0,097 · +0,38%
6 thg 10, 202625,426+0,194 · +0,77%
5 thg 10, 202625,232−0,039 · −0,16%
4 thg 10, 202625,271−0,024 · −0,09%
3 thg 10, 202625,295+0,241 · +0,96%
2 thg 10, 202625,054+0,277 · +1,12%
1 thg 10, 202624,776−0,168 · −0,67%
30 thg 9, 202624,944+0,085 · +0,34%
29 thg 9, 202624,859+0,035 · +0,14%
28 thg 9, 202624,823−0,066 · −0,27%
27 thg 9, 202624,89−0,001 · 0,00%
26 thg 9, 202624,891+0,086 · +0,35%
25 thg 9, 202624,805+0,083 · +0,33%

Số tiền phổ biến

  • 10 JPY282,82 UGX
  • 50 JPY1.414,09 UGX
  • 100 JPY2.828,18 UGX
  • 500 JPY14.140,88 UGX
  • 1.000 JPY28.281,77 UGX
  • 5.000 JPY141.408,85 UGX
  • 10.000 JPY282.817,69 UGX
  • 50.000 JPY1.414.088,47 UGX
  • 100.000 JPY2.828.176,93 UGX
  • 100 UGX3,54 JPY
  • 500 UGX17,68 JPY
  • 1.000 UGX35,36 JPY
  • 2.500 UGX88,4 JPY
  • 5.000 UGX176,79 JPY
  • 10.000 UGX353,58 JPY
  • 50.000 UGX1.767,92 JPY
  • 100.000 UGX3.535,85 JPY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá JPY sang UGX hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 JPY = 28,282 UGX theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UGX = 0,03536 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá JPY sang UGX thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +14,40%: thấp nhất 24,722, cao nhất 28,282, trung bình 25,684 UGX cho 1 JPY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.