Tỷ giá UAH sang VND
1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Đồng Việt Nam hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UAH = 565,26 VND1 VND = 0,0017691 UAHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 565,26
- Cao nhất
- 580,31
- Trung bình
- 576,45
- Thay đổi
- −2,16%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 565,26 | −7,67 · −1,34% |
| 23 thg 10, 2026 | 572,93 | −0,77 · −0,13% |
| 22 thg 10, 2026 | 573,71 | −1,03 · −0,18% |
| 21 thg 10, 2026 | 574,73 | +0,31 · +0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 574,42 | −1,44 · −0,25% |
| 19 thg 10, 2026 | 575,87 | −0,44 · −0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 576,31 | +1,10 · +0,19% |
| 17 thg 10, 2026 | 575,21 | −0,10 · −0,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 575,31 | +0,23 · +0,04% |
| 15 thg 10, 2026 | 575,09 | +0,71 · +0,12% |
| 14 thg 10, 2026 | 574,38 | −0,73 · −0,13% |
| 13 thg 10, 2026 | 575,11 | −1,58 · −0,27% |
| 12 thg 10, 2026 | 576,69 | +0,37 · +0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 576,32 | +2,21 · +0,38% |
| 10 thg 10, 2026 | 574,11 | −0,95 · −0,17% |
| 9 thg 10, 2026 | 575,06 | −3,07 · −0,53% |
| 8 thg 10, 2026 | 578,13 | −1,91 · −0,33% |
| 7 thg 10, 2026 | 580,04 | +2,87 · +0,50% |
| 6 thg 10, 2026 | 577,17 | −1,27 · −0,22% |
| 5 thg 10, 2026 | 578,44 | −0,61 · −0,11% |
| 4 thg 10, 2026 | 579,06 | +0,80 · +0,14% |
| 3 thg 10, 2026 | 578,26 | −1,35 · −0,23% |
| 2 thg 10, 2026 | 579,61 | −0,70 · −0,12% |
| 1 thg 10, 2026 | 580,31 | +1,47 · +0,25% |
| 30 thg 9, 2026 | 578,84 | +1,25 · +0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 577,59 | −1,34 · −0,23% |
| 28 thg 9, 2026 | 578,94 | +0,10 · +0,02% |
| 27 thg 9, 2026 | 578,84 | −1,14 · −0,20% |
| 26 thg 9, 2026 | 579,99 | +2,23 · +0,39% |
| 25 thg 9, 2026 | 577,76 |
Số tiền phổ biến
- 10 UAH5.652,61 VND
- 50 UAH28.263,06 VND
- 100 UAH56.526,11 VND
- 500 UAH282.630,56 VND
- 1.000 UAH565.261,12 VND
- 5.000 UAH2.826.305,59 VND
- 10.000 UAH5.652.611,18 VND
- 50.000 UAH28.263.055,91 VND
- 100.000 UAH56.526.111,82 VND
- 1.000 VND1,77 UAH
- 5.000 VND8,85 UAH
- 10.000 VND17,69 UAH
- 50.000 VND88,45 UAH
- 100.000 VND176,91 UAH
- 500.000 VND884,55 UAH
- 1.000.000 VND1.769,09 UAH
- 5.000.000 VND8.845,47 UAH
- 10.000.000 VND17.690,94 UAH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UAH sang VND hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UAH = 565,26 VND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VND = 0,0017691 UAH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UAH sang VND thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,16%: thấp nhất 565,26, cao nhất 580,31, trung bình 576,45 VND cho 1 UAH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.