Tỷ giá UAH sang VND hôm nay

Tỷ giá UAH sang VND tháng 9 năm 2026

UAH/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
586,66
Đóng cửa
578,84
Thấp nhất
577,59
Cao nhất
586,66
Thay đổi
−0,86%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 2026578,84+1,25 · +0,22%
29 thg 9, 2026577,59−1,34 · −0,23%
28 thg 9, 2026578,94+0,10 · +0,02%
27 thg 9, 2026578,84−1,14 · −0,20%
26 thg 9, 2026579,99+2,23 · +0,39%
25 thg 9, 2026577,76−1,33 · −0,23%
24 thg 9, 2026579,09−0,50 · −0,09%
23 thg 9, 2026579,59−0,54 · −0,09%
22 thg 9, 2026580,13−1,72 · −0,30%
21 thg 9, 2026581,85−0,58 · −0,10%
20 thg 9, 2026582,42+0,32 · +0,05%
19 thg 9, 2026582,11+0,27 · +0,05%
18 thg 9, 2026581,84−0,13 · −0,02%
17 thg 9, 2026581,97−0,50 · −0,09%
16 thg 9, 2026582,47+0,08 · +0,01%
15 thg 9, 2026582,39−0,41 · −0,07%
14 thg 9, 2026582,80+1,47 · +0,25%
13 thg 9, 2026581,33+1,06 · +0,18%
12 thg 9, 2026580,27−1,90 · −0,33%
11 thg 9, 2026582,17+1,84 · +0,32%
10 thg 9, 2026580,33−1,66 · −0,29%
9 thg 9, 2026581,99−3,43 · −0,59%
8 thg 9, 2026585,41+1,84 · +0,32%
7 thg 9, 2026583,57−0,95 · −0,16%
6 thg 9, 2026584,51−0,87 · −0,15%
5 thg 9, 2026585,38+1,54 · +0,26%
4 thg 9, 2026583,85−1,58 · −0,27%
3 thg 9, 2026585,42−0,52 · −0,09%
2 thg 9, 2026585,94−0,72 · −0,12%
1 thg 9, 2026586,66+2,81 · +0,48%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.