Tỷ giá UAH sang VND hôm nay

Tỷ giá UAH sang VND tháng 12 năm 2025

UAH/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
623,85
Đóng cửa
620,89
Thấp nhất
620,89
Cao nhất
627,71
Thay đổi
−0,57%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 2025620,89−0,83 · −0,13%
30 thg 12, 2025621,72−2,25 · −0,36%
29 thg 12, 2025623,97−3,22 · −0,51%
28 thg 12, 2025627,19+0,76 · +0,12%
27 thg 12, 2025626,43+0,84 · +0,13%
26 thg 12, 2025625,59+0,30 · +0,05%
25 thg 12, 2025625,29−2,41 · −0,38%
24 thg 12, 2025627,71+0,90 · +0,14%
23 thg 12, 2025626,81+4,23 · +0,68%
22 thg 12, 2025622,58−0,23 · −0,04%
21 thg 12, 2025622,81−0,35 · −0,06%
20 thg 12, 2025623,16+0,12 · +0,02%
19 thg 12, 2025623,05+1,07 · +0,17%
18 thg 12, 2025621,98−0,79 · −0,13%
17 thg 12, 2025622,77−1,28 · −0,21%
16 thg 12, 2025624,05+1,14 · +0,18%
15 thg 12, 2025622,91+0,22 · +0,04%
14 thg 12, 2025622,69−0,11 · −0,02%
13 thg 12, 2025622,80+0,06 · +0,01%
12 thg 12, 2025622,74+0,76 · +0,12%
11 thg 12, 2025621,98−1,88 · −0,30%
9 thg 12, 2025623,87−2,28 · −0,36%
8 thg 12, 2025626,14+0,02 · 0,00%
7 thg 12, 2025626,12+2,35 · +0,38%
6 thg 12, 2025623,77−1,41 · −0,23%
5 thg 12, 2025625,18+0,71 · +0,11%
4 thg 12, 2025624,47+1,30 · +0,21%
3 thg 12, 2025623,17+1,07 · +0,17%
2 thg 12, 2025622,10−1,75 · −0,28%
1 thg 12, 2025623,85−0,62 · −0,10%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.