Tỷ giá UAH sang VND hôm nay

Tỷ giá UAH sang VND tháng 3 năm 2026

UAH/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
600,71
Đóng cửa
600,10
Thấp nhất
593,74
Cao nhất
604,37
Thay đổi
−1,04%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 2026600,10−0,36 · −0,06%
30 thg 3, 2026600,46−0,08 · −0,01%
29 thg 3, 2026600,55−0,26 · −0,04%
28 thg 3, 2026600,80+0,65 · +0,11%
27 thg 3, 2026600,16+1,54 · +0,26%
26 thg 3, 2026598,62−0,94 · −0,16%
25 thg 3, 2026599,55−0,03 · −0,01%
24 thg 3, 2026599,58−1,82 · −0,30%
23 thg 3, 2026601,41+0,81 · +0,13%
22 thg 3, 2026600,60−0,30 · −0,05%
21 thg 3, 2026600,90+0,90 · +0,15%
20 thg 3, 2026600,01+2,58 · +0,43%
19 thg 3, 2026597,43−0,46 · −0,08%
18 thg 3, 2026597,88+1,56 · +0,26%
17 thg 3, 2026596,33+0,88 · +0,15%
16 thg 3, 2026595,45+0,60 · +0,10%
15 thg 3, 2026594,85−1,58 · −0,26%
14 thg 3, 2026596,42+2,68 · +0,45%
13 thg 3, 2026593,74−0,71 · −0,12%
12 thg 3, 2026594,45−2,77 · −0,46%
11 thg 3, 2026597,22−1,99 · −0,33%
10 thg 3, 2026599,20+1,17 · +0,19%
9 thg 3, 2026598,04−1,19 · −0,20%
8 thg 3, 2026599,23+2,15 · +0,36%
7 thg 3, 2026597,07−2,31 · −0,39%
6 thg 3, 2026599,38+3,03 · +0,51%
5 thg 3, 2026596,35−4,88 · −0,81%
4 thg 3, 2026601,23−2,70 · −0,45%
3 thg 3, 2026603,93−0,44 · −0,07%
2 thg 3, 2026604,37+3,67 · +0,61%
1 thg 3, 2026600,71−5,72 · −0,94%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.